Kho từ › Collocations · climate change › sea level rise

sea level rise

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
mực nước biển dâng
UK /si ˈlɛvəl raɪz/ · US /si ˈlɛvəl raɪz/
The increase in the level of the world's oceans.
Sea level rise threatens coastal cities.
→ Mực nước biển dâng đe dọa các thành phố ven biển.
Scientists are studying the effects of sea level rise.→ Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của mực nước biển dâng.
Đồng nghĩa
ocean risecoastal flooding
Collocations
impact of sea level risemeasure sea level rise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về tác động của biến đổi khí hậu.
Thường dùng trong ngữ cảnh biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...