Kho từ › Collocations · climate change › climate modeling

climate modeling

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
mô hình khí hậu
UK /ˈklaɪmət ˈmɒdəlɪŋ/ · US /ˈklaɪmət ˈmɒdəlɪŋ/
Creating models to predict climate changes.
Climate modeling helps scientists understand future weather patterns.
→ Mô hình khí hậu giúp các nhà khoa học hiểu các mẫu thời tiết trong tương lai.
Accurate climate modeling is essential for policy-making.→ Mô hình khí hậu chính xác là điều cần thiết cho việc ra quyết định chính sách.
Đồng nghĩa
climate simulation
Collocations
computer climate modelingclimate modeling techniques
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho mô hình khí hậu.
Thường dùng trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...