Kho từ › travel › forest

forest

A2 n. 📁 travel
Rừng
UK /ˈfɒrɪst/ · US /ˈfɒrɪst/
A large area filled with trees.
Tropical forest.
→ Rừng nhiệt đới.
They got lost in the forest.→ Họ bị lạc trong rừng.
Đồng nghĩa
woodlandwoods
Collocations
dense forestforest fire
Họ từ
forested (adj)forestry (n)
🎯 IELTS: Nên đề cập đến rừng trong các bài viết về môi trường.
Rừng, khu vực cây cối rậm rạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...