Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › in a different light

in a different light

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
Nhìn nhận điều gì đó từ một góc độ khác.
UK /ɪn ə ˈdɪfərənt laɪt/ · US /ɪn ə ˈdɪfərənt laɪt/
Viewing something from another perspective.
When considering the facts, we see it in a different light.
→ Khi xem xét các sự kiện, chúng ta thấy nó theo một cách khác.
This issue can be understood in a different light when we analyze the data.→ Vấn đề này có thể được hiểu theo một cách khác khi chúng ta phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩa
from another anglefrom a new perspective
Collocations
see in a different lightview differently
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong tư duy.
Giúp bạn mở rộng quan điểm khi thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...