to put more emphasis on
Nghĩa
Định nghĩa · To give more importance to something.
“We need to put more emphasis on renewable energy.”Chúng ta cần nhấn mạnh nhiều hơn đến năng lượng tái tạo.
“The report puts more emphasis on customer satisfaction.”Báo cáo nhấn mạnh nhiều hơn đến sự hài lòng của khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ưu tiên trong lập luận.
Ghi chú · Giúp bạn điều chỉnh mức độ quan trọng của thông điệp.