Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to put more emphasis on

to put more emphasis on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
Để nhấn mạnh nhiều hơn đến điều gì đó.
UK /tə pʊt mɔːr ˈɛmfasɪs ɒn/ · US /tə pʊt mɔːr ˈɛmfasɪs ɒn/
To give more importance to something.
We need to put more emphasis on renewable energy.
→ Chúng ta cần nhấn mạnh nhiều hơn đến năng lượng tái tạo.
The report puts more emphasis on customer satisfaction.→ Báo cáo nhấn mạnh nhiều hơn đến sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
to stress moreto highlight more
Collocations
put emphasis onput greater emphasis
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ưu tiên trong lập luận.
Giúp bạn điều chỉnh mức độ quan trọng của thông điệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...