to reiterate the point that
Nghĩa
Định nghĩa · To say something again for emphasis.
“I want to reiterate the point that we need more funding.”Tôi muốn nhấn mạnh rằng chúng ta cần nhiều kinh phí hơn.
“Let me reiterate the point that communication is key.”Hãy để tôi nhấn mạnh rằng giao tiếp là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Giúp bạn củng cố quan điểm của mình.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh thông điệp trong bài viết.