Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to suggest that

to suggest that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
Để đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét.
UK /tə səˈdʒɛst ðæt/ · US /tə səˈdʒɛst ðæt/
To propose an idea or plan for consideration.
I suggest that we conduct a survey to gather opinions.
→ Tôi đề xuất rằng chúng ta tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập ý kiến.
Experts suggest that regular exercise improves health.→ Các chuyên gia đề xuất rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩa
to recommendto propose
Collocations
suggest a solutionsuggest an approach
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong lập luận.
Hữu ích khi bạn muốn đưa ra ý kiến trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...