Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to shed light on the issue

to shed light on the issue

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
để làm sáng tỏ hoặc giải thích điều gì đó phức tạp
UK /tuː ʃɛd laɪt ɒn ði ˈɪʃuː/ · US /tuː ʃɛd laɪt ɒn ði ˈɪʃuː/
to clarify or explain something complex
This report aims to shed light on the issue of climate change.
→ Báo cáo này nhằm làm sáng tỏ vấn đề biến đổi khí hậu.
The research will help shed light on the causes of the problem.→ Nghiên cứu này sẽ giúp làm sáng tỏ nguyên nhân của vấn đề.
Đồng nghĩa
to clarifyto explain
Collocations
to shed light on a topicto shed light on a problem
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để trình bày rõ ràng hơn về một vấn đề.
Dùng để chỉ việc làm rõ một vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...