Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to provide a different perspective

to provide a different perspective

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
để cung cấp một góc nhìn khác về một chủ đề
UK /tuː prəˈvaɪd ə ˈdɪfrənt pərˈspɛktɪv/ · US /tuː prəˈvaɪd ə ˈdɪfrənt pərˈspɛktɪv/
to offer an alternative view on a topic
This study provides a different perspective on the issue.
→ Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn khác về vấn đề.
I hope to provide a different perspective during our debate.→ Tôi hy vọng sẽ cung cấp một góc nhìn khác trong cuộc tranh luận của chúng ta.
Đồng nghĩa
to offer an alternative viewto present a different angle
Collocations
to provide a unique perspectiveto provide an alternative perspective
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn phong phú hơn.
Dùng để chỉ ra một góc nhìn mới mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...