to provide a different perspective
Nghĩa
Định nghĩa · to offer an alternative view on a topic
“This study provides a different perspective on the issue.”Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn khác về vấn đề.
“I hope to provide a different perspective during our debate.”Tôi hy vọng sẽ cung cấp một góc nhìn khác trong cuộc tranh luận của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra một góc nhìn mới mẻ.