to provide a fresh perspective
Nghĩa
Định nghĩa · to offer a new way of thinking
“This research offers valuable insights; to provide a fresh perspective is crucial.”Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quý giá; việc cung cấp một cách suy nghĩ mới là rất quan trọng.
“Artists often provide a fresh perspective on societal issues.”Các nghệ sĩ thường cung cấp một cách suy nghĩ mới về các vấn đề xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong quan điểm.
Ghi chú · Cách diễn đạt này giúp làm mới cuộc thảo luận.