Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to reiterate the importance of

to reiterate the importance of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
nhắc lại tầm quan trọng của điều gì đó
UK /tə rɪˈɪtəreɪt ði ɪmˈpɔːrtəns ʌv/ · US /tə rɪˈɪtəreɪt ði ɪmˈpɔːrtəns ʌv/
to say again how important something is
I want to reiterate the importance of teamwork in achieving our goals.
→ Tôi muốn nhắc lại tầm quan trọng của làm việc nhóm trong việc đạt được các mục tiêu của chúng ta.
In my speech, I will reiterate the importance of education for personal development.→ Trong bài phát biểu của mình, tôi sẽ nhắc lại tầm quan trọng của giáo dục đối với sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
to restate the significance ofto emphasize the value ofto underscore the necessity of
Collocations
reiterate the importanceto restate the significanceemphasize the necessity
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật quan điểm của bạn.
Giúp nhấn mạnh thông điệp chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...