Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to address the nuances of

to address the nuances of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
đề cập đến những khác biệt tinh tế
UK · US
to discuss the subtle differences in a topic
To address the nuances of this issue, we must consider various interpretations.
→ Để đề cập đến những khác biệt tinh tế của vấn đề này, chúng ta phải xem xét các cách giải thích khác nhau.
To address the nuances of language, we should explore cultural contexts.→ Để đề cập đến những khác biệt tinh tế của ngôn ngữ, chúng ta nên khám phá các ngữ cảnh văn hóa.
Đồng nghĩa
to discuss subtletiesto explore fine details
Collocations
address nuances innuances of discussiondiscuss nuances
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích sâu sắc.
Giúp làm sâu sắc thêm luận điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...