| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/tə bɪˈɡɪn wɪð/
|
phr. |
được dùng để bắt đầu thảo luận một điều gì đó
To begin with, I would like to talk about climate change.
Trước hết, tôi muốn nói về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtTo begin with, let's look at the main causes of pollution.Trước hết, hãy xem xét các nguyên nhân chính của ô nhiễm.
Đồng nghĩafirstlyinitially
Cụm hay dùngto begin with a discussionto begin with an overview
Cụm từ này thường được dùng để mở đầu bài nói.
|
— |
|
/əˈnʌðər ˈæspekt tə kənˈsɪdər ɪz/
|
phr. |
được dùng để giới thiệu một điểm khác
Another aspect to consider is the environmental impact of tourism.
Một khía cạnh khác cần xem xét là tác động môi trường của du lịch.
Chi tiếtAnother aspect to consider is the cost of living in urban areas.Một khía cạnh khác cần xem xét là chi phí sinh hoạt ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩaanother point to make isanother factor to consider is
Cụm hay dùnganother aspect to consider is healthanother aspect to consider is technology
Sử dụng cụm này để mở rộng chủ đề thảo luận.
|
— |
|
/lɛts tɜrn aʊər əˈtɛnʃən tu/
|
phr. |
được dùng để chuyển sự chú ý sang một chủ đề khác
Let's turn our attention to renewable energy sources.
Hãy chuyển sự chú ý của chúng ta sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtLet's turn our attention to the benefits of exercise.Hãy chuyển sự chú ý của chúng ta sang những lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩalet's focus onlet's discuss
Cụm hay dùnglet's turn our attention to educationlet's turn our attention to technology
Cụm này giúp chuyển hướng cuộc thảo luận một cách mạch lạc.
|
— |
|
/fɜrst ənd fɔrˈmoʊst/
|
phr. |
được dùng để nhấn mạnh điểm chính
First and foremost, we need to address the issue of poverty.
Trước hết và quan trọng nhất, chúng ta cần giải quyết vấn đề nghèo đói.
Chi tiếtFirst and foremost, safety should be our priority.Trước hết và quan trọng nhất, an toàn nên là ưu tiên của chúng ta.
Đồng nghĩafirst of allprimarily
Cụm hay dùngfirst and foremost, we must understandfirst and foremost, it is vital
Cụm từ này giúp làm nổi bật ý chính rất hiệu quả.
|
— |
|
/ɪn laɪt ʌv ðɪs/
|
phr. |
được dùng để chỉ ra một góc nhìn mới
In light of this, we should reconsider our approach.
Trong bối cảnh này, chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận của mình.
Chi tiếtIn light of this, new policies may be necessary.Trong bối cảnh này, các chính sách mới có thể là cần thiết.
Đồng nghĩaconsidering thisgiven this
Cụm hay dùngin light of this evidencein light of this situation
Cụm từ này thường dùng khi cần điều chỉnh quan điểm.
|
— |
|
/kənˈsɪdərɪŋ ðɪs/
|
phr. |
được dùng để xem xét một điều gì đó
Considering this, we should change our strategy.
Xem xét điều này, chúng ta nên thay đổi chiến lược của mình.
Chi tiếtConsidering this, it’s important to act quickly.Xem xét điều này, việc hành động nhanh chóng là quan trọng.
Đồng nghĩataking this into accountgiven this
Cụm hay dùngconsidering this situationconsidering this evidence
Cụm từ này giúp đưa ra quyết định dựa trên thông tin đã có.
|
— |
|
/wʌn maɪt ˈɑrɡju ðæt/
|
phr. |
được dùng để trình bày một quan điểm
One might argue that technology has improved our lives.
Có thể nói rằng công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Chi tiếtOne might argue that education is a key to success.Có thể nói rằng giáo dục là chìa khóa để thành công.
Đồng nghĩaone could say thatit could be argued that
Cụm hay dùngone might argue that this is trueone might argue that change is necessary
Cụm từ này thể hiện quan điểm một cách tinh tế.
|
— |
|
/ðɪs reɪzɪz ðə ˈkwɛsʧən ʌv/
|
phr. |
được dùng để giới thiệu một câu hỏi liên quan
This raises the question of how we can improve education.
Điều này đặt ra câu hỏi về cách chúng ta có thể cải thiện giáo dục.
Chi tiếtThis raises the question of environmental responsibility.Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm môi trường.
Đồng nghĩathis brings up the issue ofthis prompts the question of
Cụm hay dùngthis raises the question of ethicsthis raises the question of equality
Cụm từ này giúp mở rộng cuộc thảo luận một cách tự nhiên.
|
— |
|
/frʌm maɪ pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
được dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân
From my perspective, teamwork is essential for success.
Từ góc nhìn của tôi, làm việc nhóm là rất cần thiết cho sự thành công.
Chi tiếtFrom my perspective, cultural diversity enriches societies.Từ góc nhìn của tôi, sự đa dạng văn hóa làm phong phú các xã hội.
Đồng nghĩain my viewfrom my point of view
Cụm hay dùngfrom my perspective, it is clear thatfrom my perspective, we should
Cụm từ này giúp thể hiện quan điểm cá nhân một cách rõ ràng.
|
— |
| phr. |
một điểm khác đáng đề cập
Another point worth mentioning is the impact of technology on society.
Một điểm khác đáng đề cập là ảnh hưởng của công nghệ đến xã hội.
Chi tiếtAnother point worth mentioning is climate change effects.Một điểm khác đáng đề cập là tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaanother aspect to highlight
Cụm hay dùngworth mentioningimportant point
Thường được dùng khi mở rộng chủ đề.
|
— | |
| phr. |
quan trọng lưu ý rằng
It's important to note that not everyone agrees with this view.
Quan trọng lưu ý rằng không phải ai cũng đồng ý với quan điểm này.
Chi tiếtIt's important to note that these statistics are recent.Quan trọng lưu ý rằng những thống kê này là gần đây.
Đồng nghĩanotablysignificantly
Cụm hay dùngimportant to notecrucial detail
Giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng.
|
— | |
| phr. |
khám phá ý tưởng về
Let's explore the idea of renewable energy sources.
Hãy khám phá ý tưởng về các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtLet's explore the idea of remote work benefits.Hãy khám phá ý tưởng về lợi ích của làm việc từ xa.
Đồng nghĩaexamine the concept of
Cụm hay dùngexplore the ideadiscuss the concept
Thường dùng để mở rộng cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
điều này dẫn chúng ta đến
This brings us to the next point about sustainable development.
Điều này dẫn chúng ta đến điểm tiếp theo về phát triển bền vững.
Chi tiếtThis brings us to the topic of mental health awareness.Điều này dẫn chúng ta đến chủ đề về nhận thức sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩathis leads to
Cụm hay dùngbring us totransition to
Giúp chuyển tiếp giữa các chủ đề.
|
— | |
| phr. |
chúng ta cũng nên xem xét
We should also consider the economic implications of this decision.
Chúng ta cũng nên xem xét những tác động kinh tế của quyết định này.
Chi tiếtWe should also consider the environmental impact.Chúng ta cũng nên xem xét tác động đến môi trường.
Đồng nghĩaadditionally consider
Cụm hay dùngconsider the implicationstake into account
Giúp mở rộng vấn đề đang thảo luận.
|
— | |
| phr. |
đừng quên rằng
Let's not forget that education is a fundamental right.
Đừng quên rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
Chi tiếtLet's not forget that teamwork enhances productivity.Đừng quên rằng làm việc nhóm nâng cao năng suất.
Đồng nghĩaremember that
Cụm hay dùngnot forgetimportant reminder
Giúp nhấn mạnh điều quan trọng.
|
— | |
| phr. |
một yếu tố khác cần xem xét là
Another factor to consider is the availability of resources.
Một yếu tố khác cần xem xét là sự sẵn có của tài nguyên.
Chi tiếtAnother factor to consider is public opinion.Một yếu tố khác cần xem xét là ý kiến công chúng.
Đồng nghĩaanother aspect to think about
Cụm hay dùngfactor to considerimportant aspect
Giúp mở rộng thảo luận.
|
— | |
| phr. |
đáng đề cập rằng
It's worth mentioning that this study was conducted over ten years.
Đáng đề cập rằng nghiên cứu này đã được thực hiện trong hơn mười năm.
Chi tiếtIt's worth mentioning that many people support this initiative.Đáng đề cập rằng nhiều người ủng hộ sáng kiến này.
Đồng nghĩanotablyimportantly
Cụm hay dùngworth mentioningimportant to highlight
Giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng.
|
— | |
| phr. |
hãy xem xét kỹ lưỡng
Let's take a closer look at the benefits of exercise.
Hãy xem xét kỹ lưỡng lợi ích của việc tập thể dục.
Chi tiếtLet's take a closer look at the data from last year.Hãy xem xét kỹ lưỡng dữ liệu từ năm ngoái.
Đồng nghĩaexamine closely
Cụm hay dùngtake a closer lookexamine in detail
Giúp đi sâu vào một vấn đề.
|
— | |
| phr. |
trong bối cảnh này
In this context, we must consider cultural differences.
Trong bối cảnh này, chúng ta phải xem xét sự khác biệt văn hóa.
Chi tiếtIn this context, technology plays a crucial role.Trong bối cảnh này, công nghệ đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩain this situation
Cụm hay dùngin this contextrelevant context
Giúp làm rõ thông tin theo tình huống hiện tại.
|
— | |
| phr. |
điều này dẫn chúng ta đến việc xem xét
This leads us to consider the ethical implications of technology.
Điều này dẫn chúng ta đến việc xem xét những tác động đạo đức của công nghệ.
Chi tiếtThis leads us to consider the challenges of globalization.Điều này dẫn chúng ta đến việc xem xét những thách thức của toàn cầu hóa.
Đồng nghĩathis prompts us to consider
Cụm hay dùngleads us to considertransition to
Giúp chuyển tiếp giữa các chủ đề khác nhau.
|
— | |
| phr. |
dựa trên điều đó
Building on that, we should also look at the financial aspects.
Dựa trên điều đó, chúng ta cũng nên xem xét các khía cạnh tài chính.
Chi tiếtBuilding on that, let’s discuss the social implications.Dựa trên điều đó, hãy thảo luận về các tác động xã hội.
Đồng nghĩaexpanding on that
Cụm hay dùngbuilding on thatadding to that
Giúp mở rộng cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
như một điểm khởi đầu
As a starting point, we need to define our goals.
Như một điểm khởi đầu, chúng ta cần xác định mục tiêu của mình.
Chi tiếtAs a starting point, let’s analyze the data we have.Như một điểm khởi đầu, hãy phân tích dữ liệu mà chúng ta có.
Đồng nghĩato begin with
Cụm hay dùngstarting pointinitial idea
Giúp xác định các thông tin cần thảo luận.
|
— | |
| phr. |
với điều đó
On that note, let’s move to the next topic.
Với điều đó, hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Chi tiếtOn that note, we should discuss the next steps.Với điều đó, chúng ta nên thảo luận về các bước tiếp theo.
Đồng nghĩawith that in mind
Cụm hay dùngon that notetransitioning to
Giúp chuyển tiếp giữa các chủ đề.
|
— | |
| phr. |
xét đến thực tế rằng
Considering the fact that many people are affected, action is necessary.
Xét đến thực tế rằng nhiều người bị ảnh hưởng, hành động là cần thiết.
Chi tiếtConsidering the fact that resources are limited, we must be careful.Xét đến thực tế rằng tài nguyên có hạn, chúng ta phải cẩn thận.
Đồng nghĩagiven that
Cụm hay dùngconsidering the facttaking into account
Giúp đưa ra quyết định dựa trên thực tế.
|
— | |
| phr. |
để giải thích chi tiết hơn
To further elaborate on this, we can examine specific examples.
Để giải thích chi tiết hơn về điều này, chúng ta có thể xem xét các ví dụ cụ thể.
Chi tiếtTo further elaborate on the topic, let’s look at case studies.Để giải thích chi tiết hơn về chủ đề, hãy xem xét các nghiên cứu trường hợp.
Đồng nghĩato expand on
Cụm hay dùngfurther elaborateexplain in detail
Giúp đi sâu vào vấn đề.
|
— | |
| phr. |
để kết thúc
To wrap up, we need to focus on sustainable solutions.
Để kết thúc, chúng ta cần tập trung vào các giải pháp bền vững.
Chi tiếtTo wrap up, let’s remember the key takeaways.Để kết thúc, hãy nhớ những điểm chính.
Đồng nghĩato conclude
Cụm hay dùngwrap up the discussionwrap up the meeting
Giúp tổng kết và kết thúc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
điều này nêu ra vấn đề về
This raises the issue of social inequality.
Điều này nêu ra vấn đề về bất bình đẳng xã hội.
Chi tiếtThis raises the issue of climate change.Điều này nêu ra vấn đề về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩathis brings up the issue of
Cụm hay dùngraises the issuebring up a topic
Giúp bắt đầu một cuộc thảo luận mới.
|
— | |
| phr. |
một góc nhìn khác về một chủ đề
Another way to look at this is from an economic standpoint.
Một cách khác để nhìn nhận vấn đề này là từ góc độ kinh tế.
Chi tiếtAnother way to look at this is through cultural influences.Một cách khác để nhìn nhận vấn đề này là qua ảnh hưởng văn hóa.
Đồng nghĩaalternativelyfrom another perspective
Cụm hay dùnganother way to look at this argumentanother way to look at this situation
Giúp mở rộng góc nhìn khi thảo luận.
|
— | |
| phr. |
rất quan trọng để hiểu
It is essential to note that exercise benefits both body and mind.
Rất quan trọng để hiểu rằng tập thể dục có lợi cho cả cơ thể và tâm trí.
Chi tiếtIt is essential to note that not all opinions are equal.Rất quan trọng để hiểu rằng không phải tất cả các ý kiến đều bình đẳng.
Đồng nghĩait is important to mentionit should be highlighted
Cụm hay dùngit is essential to note this factit is essential to note the differences
Dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
|
— | |
| phr. |
hãy xem xét một thực tế cụ thể
Let’s consider the fact that many people work remotely now.
Hãy xem xét thực tế rằng nhiều người làm việc từ xa hiện nay.
Chi tiếtLet’s consider the fact that education varies globally.Hãy xem xét thực tế rằng giáo dục khác nhau trên toàn cầu.
Đồng nghĩalet’s think aboutlet’s reflect on
Cụm hay dùnglet’s consider the fact that this is importantlet’s consider the fact that resources are limited
Thúc đẩy suy nghĩ sâu sắc về một chủ đề.
|
— | |
| phr. |
chuyển sang một chủ đề khác
Moving on to the next section, we will discuss solutions.
Chuyển sang phần tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận về các giải pháp.
Chi tiếtMoving on to the next point, let’s analyze the data.Chuyển sang điểm tiếp theo, hãy phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩatransitioning toshifting to
Cụm hay dùngmoving on to the next topicmoving on to the next point
Thường được dùng để chuyển tiếp trong bài thuyết trình.
|
— | |
| phr. |
một điểm quan trọng để suy nghĩ
A significant aspect to consider is the impact of technology on jobs.
Một điểm quan trọng để xem xét là tác động của công nghệ đến việc làm.
Chi tiếtA significant aspect to consider is cultural diversity.Một điểm quan trọng để xem xét là sự đa dạng văn hóa.
Đồng nghĩaan important factor to considera key point to think about
Cụm hay dùnga significant aspect to consider in this discussiona significant aspect to consider when planning
Dùng để nhấn mạnh một khía cạnh quan trọng.
|
— | |
| phr. |
để khám phá một chủ đề một cách chi tiết
Let’s delve into the effects of pollution on health.
Hãy khám phá ảnh hưởng của ô nhiễm đến sức khỏe.
Chi tiếtLet’s delve into the reasons behind this trend.Hãy tìm hiểu lý do đứng sau xu hướng này.
Đồng nghĩalet’s explorelet’s investigate
Cụm hay dùnglet’s delve into the detailslet’s delve into the implications
Thể hiện sự quan tâm khám phá sâu sắc.
|
— | |
| phr. |
tóm tắt lại các ý chính
To summarize the main points, we need to focus on sustainability.
Để tóm tắt các ý chính, chúng ta cần tập trung vào tính bền vững.
Chi tiếtTo summarize the main points, education is vital for progress.Để tóm tắt các ý chính, giáo dục là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩato recap the main ideasto outline the key points
Cụm hay dùngto summarize the main points clearlyto summarize the main points effectively
Giúp làm rõ những gì đã được thảo luận.
|
— | |
| phr. |
để thay đổi chủ đề thảo luận
Let’s shift our focus to renewable energy solutions.
Hãy chuyển sự chú ý của chúng ta đến các giải pháp năng lượng tái tạo.
Chi tiếtLet’s shift our focus to the importance of mental health.Hãy chuyển sự chú ý của chúng ta đến tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩalet’s change our focus tolet’s redirect our attention to
Cụm hay dùnglet’s shift our focus to this issuelet’s shift our focus to practical solutions
Dùng để chuyển hướng cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
một ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh
A key point to highlight is the role of technology in education.
Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là vai trò của công nghệ trong giáo dục.
Chi tiếtA key point to highlight is environmental sustainability.Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là tính bền vững môi trường.
Đồng nghĩaan important point to emphasizea significant idea to mention
Cụm hay dùnga key point to highlight in this discussiona key point to highlight for understanding
Giúp làm nổi bật ý tưởng chính.
|
— | |
| phr. |
một ví dụ quan trọng để xem xét
A notable example is the rise of electric cars.
Một ví dụ quan trọng là sự gia tăng của xe điện.
Chi tiếtA notable example is the impact of social media on communication.Một ví dụ quan trọng là tác động của mạng xã hội đến giao tiếp.
Đồng nghĩaa significant example isan important case is
Cụm hay dùnga notable example in this fielda notable example to illustrate
Giúp minh họa một điểm thông qua ví dụ.
|
— | |
| phr. |
để xem xét một vấn đề cụ thể một cách kỹ lưỡng
Let’s analyze the situation regarding climate change.
Hãy xem xét kỹ lưỡng tình hình liên quan đến biến đổi khí hậu.
Chi tiếtLet’s analyze the situation of education in rural areas.Hãy xem xét tình hình giáo dục ở các vùng nông thôn.
Đồng nghĩalet’s examine the issuelet’s investigate the matter
Cụm hay dùnglet’s analyze the situation thoroughlylet’s analyze the situation critically
Giúp khám phá sâu sắc một vấn đề cụ thể.
|
— | |
| phr. |
để giải thích điều gì đó rõ ràng hơn
To clarify this further, let’s consider some examples.
Để giải thích rõ hơn, hãy xem xét một số ví dụ.
Chi tiếtTo clarify this further, we should look at the statistics.Để giải thích rõ hơn, chúng ta nên xem xét các số liệu thống kê.
Đồng nghĩato elaborate on thisto explain in detail
Cụm hay dùngto clarify this further in our discussionto clarify this further with examples
Giúp làm rõ một điểm trong cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
để cung cấp thêm chi tiết về một chủ đề
To further expand on this, we can look at case studies.
Để mở rộng thêm về điều này, chúng ta có thể xem xét các nghiên cứu điển hình.
Chi tiếtTo further expand on this idea, let’s discuss its implications.Để mở rộng thêm về ý tưởng này, hãy thảo luận về các hệ quả của nó.
Đồng nghĩato elaborate on thisto provide additional details
Cụm hay dùngto further expand on this topicto further expand on this issue
Giúp làm rõ thêm thông tin đã nêu.
|
— | |
| phr. |
một quan niệm sai lầm phổ biến
A common misconception is that all fats are bad for health.
Một quan niệm sai lầm phổ biến là tất cả các loại chất béo đều xấu cho sức khỏe.
Chi tiếtA common misconception is that studying alone is the best way to learn.Một quan niệm sai lầm phổ biến là học một mình là cách tốt nhất để học.
Đồng nghĩaa widespread misunderstanding isa frequent error is
Cụm hay dùnga common misconception in societya common misconception about education
Giúp làm rõ những hiểu lầm thường gặp.
|
— | |
| phr. |
để đặt bối cảnh cho một chủ đề
To frame the discussion, we need to define key terms.
Để đặt bối cảnh cho cuộc thảo luận, chúng ta cần định nghĩa các thuật ngữ chính.
Chi tiếtTo frame the discussion, let’s outline the main issues.Để đặt bối cảnh cho cuộc thảo luận, hãy phác thảo các vấn đề chính.
Đồng nghĩato set the stageto contextualize the topic
Cụm hay dùngto frame the discussion effectivelyto frame the discussion around this issue
Giúp tạo ra một bối cảnh rõ ràng cho cuộc thảo luận.
|
— | |
|
/tʊ kɪk ɔf/
|
phr. |
để bắt đầu một cái gì đó
To kick off, I’d like to discuss the importance of education.
Để bắt đầu, tôi muốn nói về tầm quan trọng của giáo dục.
Chi tiếtTo kick off the meeting, let’s review our objectives.Để bắt đầu cuộc họp, hãy xem xét các mục tiêu của chúng ta.
Đồng nghĩato startto initiate
Cụm hay dùngto kick off a discussionto kick off an event
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp.
|
— |
|
/lɛts bɪˈɡɪn baɪ dɪˈskʌsɪŋ/
|
phr. |
để bắt đầu bằng cách nói về một cái gì đó
Let’s begin by discussing the main challenges we face.
Hãy bắt đầu bằng cách thảo luận về những thách thức chính mà chúng ta phải đối mặt.
Chi tiếtLet’s begin by discussing the benefits of a healthy diet.Hãy bắt đầu bằng cách thảo luận về lợi ích của một chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩalet’s start bylet’s open with
Cụm hay dùnglet’s begin by discussing issueslet’s begin by exploring
Cụm từ này hữu ích cho việc mở đầu một chủ đề.
|
— |
|
/tʊ sɛt ðə steɪdʒ fɔr/
|
phr. |
để chuẩn bị cho một cuộc thảo luận hoặc sự kiện
To set the stage for our discussion, let’s review some background information.
Để chuẩn bị cho cuộc thảo luận của chúng ta, hãy xem xét một số thông tin nền tảng.
Chi tiếtTo set the stage for the project, we need to outline our goals.Để chuẩn bị cho dự án, chúng ta cần phác thảo các mục tiêu của mình.
Đồng nghĩato prepare forto establish context
Cụm hay dùngto set the stage for discussionto set the stage for action
Cụm từ này thường dùng để tạo bối cảnh cho một cuộc thảo luận.
|
— |
|
/tʊ ˈɪntrəˌdus ðə ˈtɑpɪk əv/
|
phr. |
để giới thiệu một chủ đề để thảo luận
To introduce the topic of climate change, let’s look at recent studies.
Để giới thiệu chủ đề về biến đổi khí hậu, hãy xem xét các nghiên cứu gần đây.
Chi tiếtTo introduce the topic of technology in education, I have some statistics.Để giới thiệu chủ đề về công nghệ trong giáo dục, tôi có một số thống kê.
Đồng nghĩato present the topicto bring up the topic
Cụm hay dùngto introduce the topic of discussionto introduce the topic of debate
Cụm từ này giúp xác định chủ đề chính của cuộc thảo luận.
|
— |
|
/lɛts lʊk ˈɪntu/
|
phr. |
để xem xét hoặc điều tra một cái gì đó
Let’s look into the effects of pollution on health.
Hãy xem xét tác động của ô nhiễm đến sức khỏe.
Chi tiếtLet’s look into the reasons for the increase in crime rates.Hãy xem xét các lý do cho sự gia tăng tỷ lệ tội phạm.
Đồng nghĩato examineto explore
Cụm hay dùnglet’s look into the detailslet’s look into the implications
Cụm từ này thường dùng khi muốn khám phá thông tin chi tiết.
|
— |
|
/tʊ freɪm ðə dɪˈskʌʃən əˈraʊnd/
|
phr. |
để định hình cuộc thảo luận xoay quanh một khía cạnh cụ thể
To frame the discussion around sustainability, we need to consider various factors.
Để định hình cuộc thảo luận xoay quanh tính bền vững, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố.
Chi tiếtTo frame the discussion around innovation, let’s look at recent trends.Để định hình cuộc thảo luận xoay quanh đổi mới, hãy xem xét các xu hướng gần đây.
Đồng nghĩato shape the discussionto direct the conversation
Cụm hay dùngto frame the discussion around issuesto frame the discussion around challenges
Cụm từ này giúp xác định hướng đi của cuộc thảo luận.
|
— |
|
/tʊ brɪŋ əˈtɛnʃən tu/
|
phr. |
để khiến mọi người chú ý đến một cái gì đó
To bring attention to climate change, we can organize awareness campaigns.
Để khiến mọi người chú ý đến biến đổi khí hậu, chúng ta có thể tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức.
Chi tiếtTo bring attention to the issue of poverty, we should share statistics.Để khiến mọi người chú ý đến vấn đề nghèo đói, chúng ta nên chia sẻ các số liệu thống kê.
Đồng nghĩato highlightto emphasize
Cụm hay dùngto bring attention to issuesto bring attention to problems
Cụm từ này giúp nâng cao nhận thức về vấn đề.
|
— |
|
/tʊ ˈoʊpən ðə flɔr fɔr/
|
phr. |
để cho phép mọi người bắt đầu thảo luận về một cái gì đó
To open the floor for questions, I’ll pause for a moment.
Để cho phép mọi người hỏi, tôi sẽ dừng lại một chút.
Chi tiếtTo open the floor for discussion, let’s hear your thoughts.Để cho phép mọi người thảo luận, hãy nghe ý kiến của bạn.
Đồng nghĩato invite discussionto encourage questions
Cụm hay dùngto open the floor for debateto open the floor for comments
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc họp hoặc hội thảo.
|
— |
|
/tʊ ʃɛd laɪt ɑn/
|
phr. |
để làm sáng tỏ hoặc giải thích một cái gì đó
To shed light on the topic of education reform, let’s examine recent policies.
Để làm sáng tỏ chủ đề cải cách giáo dục, hãy xem xét các chính sách gần đây.
Chi tiếtTo shed light on the issue of discrimination, we need to share real stories.Để làm sáng tỏ vấn đề phân biệt đối xử, chúng ta cần chia sẻ những câu chuyện thực tế.
Đồng nghĩato clarifyto explain
Cụm hay dùngto shed light on a topicto shed light on an issue
Cụm từ này giúp giải thích các khía cạnh phức tạp.
|
— |
|
/tʊ prəˈvaɪd ə ˈfreɪmˌwɜrk fɔr/
|
phr. |
để cung cấp một cấu trúc cơ bản để hiểu một cái gì đó
To provide a framework for our discussion, we’ll outline key concepts.
Để cung cấp một cấu trúc cho cuộc thảo luận của chúng ta, chúng ta sẽ phác thảo các khái niệm chính.
Chi tiếtTo provide a framework for analysis, let’s define our terms clearly.Để cung cấp một cấu trúc cho phân tích, hãy xác định các thuật ngữ của chúng ta một cách rõ ràng.
Đồng nghĩato establish a structureto create a basis for
Cụm hay dùngto provide a framework for discussionto provide a framework for understanding
Cụm từ này giúp tạo nền tảng cho việc thảo luận.
|
— |
|
/tʊ kənˈtɛkstəˌlaɪz ði ˈɪʃu/
|
phr. |
để đặt một vấn đề vào bối cảnh của nó để hiểu rõ hơn
To contextualize the issue of unemployment, we need to examine economic factors.
Để đặt vấn đề thất nghiệp vào bối cảnh, chúng ta cần xem xét các yếu tố kinh tế.
Chi tiếtTo contextualize the debate, let’s look at historical perspectives.Để đặt cuộc tranh luận vào bối cảnh, hãy xem xét các quan điểm lịch sử.
Đồng nghĩato place in contextto frame the issue
Cụm hay dùngto contextualize the issue of educationto contextualize the problem
Cụm từ này giúp làm rõ vấn đề trong bối cảnh thích hợp.
|
— |
|
/tʊ reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt/
|
phr. |
để khiến mọi người nhận thức rõ hơn về một cái gì đó
To raise awareness about mental health, we should hold workshops.
Để khiến mọi người nhận thức rõ hơn về sức khỏe tâm thần, chúng ta nên tổ chức các buổi hội thảo.
Chi tiếtTo raise awareness about climate change, social media campaigns are effective.Để khiến mọi người nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu, các chiến dịch truyền thông xã hội rất hiệu quả.
Đồng nghĩato promote awarenessto inform about
Cụm hay dùngto raise awareness about issuesto raise awareness about problems
Cụm từ này thường dùng trong các chiến dịch truyền thông.
|
— |
|
/tʊ ɪkˈsplɔr ði ɪmˈplɪkeɪʃənz əv/
|
phr. |
để khám phá các tác động tiềm năng của một cái gì đó
To explore the implications of technology on society, we need to gather data.
Để khám phá các tác động của công nghệ đến xã hội, chúng ta cần thu thập dữ liệu.
Chi tiếtTo explore the implications of climate policies, let’s look at case studies.Để khám phá các tác động của các chính sách khí hậu, hãy xem xét các nghiên cứu điển hình.
Đồng nghĩato investigate effectsto analyze consequences
Cụm hay dùngto explore the implications of decisionsto explore the implications of actions
Cụm từ này giúp phân tích các tác động của các quyết định.
|
— |
|
/tʊ ɪnˈvaɪt dɪˈskʌʃən ɑn/
|
phr. |
để khuyến khích mọi người thảo luận về một cái gì đó
To invite discussion on the topic, I’d like to hear your opinions.
Để khuyến khích mọi người thảo luận về chủ đề này, tôi muốn nghe ý kiến của các bạn.
Chi tiếtTo invite discussion on education reform, let’s open the floor.Để khuyến khích mọi người thảo luận về cải cách giáo dục, hãy mở cuộc thảo luận.
Đồng nghĩato encourage discussionto solicit opinions
Cụm hay dùngto invite discussion on issuesto invite discussion on topics
Cụm từ này giúp tạo cơ hội cho mọi người tham gia thảo luận.
|
— |
|
/tʊ prəˈvaɪd ˈɪnˌsaɪt ˈɪntu/
|
phr. |
để cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về một cái gì đó
To provide insight into consumer behavior, we analyzed recent trends.
Để cung cấp sự hiểu biết về hành vi của người tiêu dùng, chúng tôi đã phân tích các xu hướng gần đây.
Chi tiếtTo provide insight into the issue, let’s examine different perspectives.Để cung cấp sự hiểu biết về vấn đề này, hãy xem xét các quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩato offer understandingto provide clarity
Cụm hay dùngto provide insight into topicsto provide insight into issues
Cụm từ này giúp làm rõ các khía cạnh phức tạp.
|
— |
|
/tʊ sɛt ðə toʊn fɔr/
|
phr. |
để thiết lập tâm trạng hoặc tính cách của một cuộc thảo luận
To set the tone for our meeting, let’s start with a positive story.
Để thiết lập tâm trạng cho cuộc họp của chúng ta, hãy bắt đầu bằng một câu chuyện tích cực.
Chi tiếtTo set the tone for the project, we need to focus on collaboration.Để thiết lập tâm trạng cho dự án, chúng ta cần tập trung vào sự hợp tác.
Đồng nghĩato establish the moodto create an atmosphere
Cụm hay dùngto set the tone for discussionto set the tone for engagement
Cụm từ này giúp tạo ra bầu không khí cho cuộc thảo luận.
|
— |
|
/tʊ ˈaʊtlaɪn ðə ki pɔɪnts əv/
|
phr. |
để tóm tắt các ý chính của một cái gì đó
To outline the key points of our strategy, we will highlight three areas.
Để tóm tắt các ý chính của chiến lược của chúng ta, chúng ta sẽ nhấn mạnh ba lĩnh vực.
Chi tiếtTo outline the key points of the report, let’s review the findings.Để tóm tắt các ý chính của báo cáo, hãy xem xét các phát hiện.
Đồng nghĩato summarizeto highlight
Cụm hay dùngto outline the key points of discussionto outline the key points of the argument
Cụm từ này giúp tổ chức thông tin một cách rõ ràng.
|
— |
|
/tʊ ˈænəˌlaɪz ðə ˈsɪtʃueɪʃən rɪˈɡɑrdɪŋ/
|
phr. |
để xem xét tình trạng hiện tại của một cái gì đó
To analyze the situation regarding education, we must look at funding.
Để xem xét tình trạng giáo dục, chúng ta phải xem xét ngân sách.
Chi tiếtTo analyze the situation regarding health care, let’s review recent reforms.Để xem xét tình trạng chăm sóc sức khỏe, hãy xem xét các cải cách gần đây.
Đồng nghĩato examineto assess
Cụm hay dùngto analyze the situation regarding policiesto analyze the situation regarding issues
Cụm từ này giúp làm rõ các vấn đề trong bối cảnh hiện tại.
|
— |
|
/tʊ ɪˈvæljueɪt ði ˈɪmpækt əv/
|
phr. |
để đánh giá tác động của một cái gì đó
To evaluate the impact of social media, we need to gather user feedback.
Để đánh giá tác động của mạng xã hội, chúng ta cần thu thập phản hồi từ người dùng.
Chi tiếtTo evaluate the impact of new laws, let’s analyze crime statistics.Để đánh giá tác động của các luật mới, hãy phân tích thống kê tội phạm.
Đồng nghĩato assessto measure
Cụm hay dùngto evaluate the impact of policiesto evaluate the impact of changes
Cụm từ này giúp làm rõ các tác động của các quyết định.
|
— |
|
/tʊ əˈdrɛs ðə ˈtʃælɪndʒɪz əv/
|
phr. |
để thảo luận về những khó khăn liên quan đến một cái gì đó
To address the challenges of climate change, we must work together.
Để thảo luận về những khó khăn của biến đổi khí hậu, chúng ta phải làm việc cùng nhau.
Chi tiếtTo address the challenges of poverty, we need innovative solutions.Để thảo luận về những khó khăn của nghèo đói, chúng ta cần các giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩato tackleto confront
Cụm hay dùngto address the challenges of societyto address the challenges of education
Cụm từ này giúp nhấn mạnh các vấn đề cần giải quyết.
|
— |
|
/tʊ ˈsʌməˌraɪz ðə ˈfaɪndɪŋz əv/
|
phr. |
để tóm tắt ngắn gọn kết quả nghiên cứu
To summarize the findings of our research, we observed key trends.
Để tóm tắt kết quả nghiên cứu của chúng tôi, chúng tôi đã quan sát các xu hướng chính.
Chi tiếtTo summarize the findings of the study, let’s highlight the main points.Để tóm tắt kết quả của nghiên cứu, hãy nhấn mạnh các điểm chính.
Đồng nghĩato recapto outline
Cụm hay dùngto summarize the findings of researchto summarize the findings of studies
Cụm từ này giúp làm rõ kết quả nghiên cứu.
|
— |
|
/haɪˈlaɪt/
|
phr. |
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
To highlight the significance of education, we must discuss its long-term benefits.
Để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, chúng ta phải thảo luận về những lợi ích lâu dài của nó.
Chi tiếtThis report aims to highlight the significance of environmental conservation.Báo cáo này nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
Đồng nghĩaemphasizeunderscore
Cụm hay dùnghighlight the importance ofhighlight key issues
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh một vấn đề quan trọng.
|
— |
|
/sɛt ðə ˈkɒntɛkst fɔːr/
|
phr. |
giải thích tình huống xung quanh một vấn đề
To set the context for this discussion, we need to consider recent events.
Để thiết lập bối cảnh cho cuộc thảo luận này, chúng ta cần xem xét các sự kiện gần đây.
Chi tiếtLet’s set the context for our analysis by reviewing historical data.Hãy thiết lập bối cảnh cho phân tích của chúng ta bằng cách xem xét dữ liệu lịch sử.
Đồng nghĩaestablish the backgroundframe the situation
Cụm hay dùngset the context for discussionsset the context for analysis
Giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh của chủ đề.
|
— |
|
/prɪˈzɛnt ə keɪs fɔːr/
|
phr. |
đưa ra lý do ủng hộ một ý tưởng cụ thể
I would like to present a case for renewable energy solutions.
Tôi muốn đưa ra lý do ủng hộ các giải pháp năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThis article will present a case for improving public transportation.Bài viết này sẽ đưa ra lý do ủng hộ việc cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩaadvocate forargue for
Cụm hay dùngpresent a case for changepresent a case for action
Sử dụng khi bạn muốn ủng hộ một quan điểm cụ thể.
|
— |
|
/ˈɪləsˌtreɪt ðə pɔɪnt ðæt/
|
phr. |
giải thích hoặc làm rõ điều gì đó bằng ví dụ
To illustrate the point that exercise is beneficial, let’s look at some studies.
Để làm rõ rằng tập thể dục có lợi, hãy xem một số nghiên cứu.
Chi tiếtThis story will illustrate the point that hard work pays off.Câu chuyện này sẽ làm rõ rằng sự chăm chỉ sẽ được đền đáp.
Đồng nghĩademonstrateexemplify
Cụm hay dùngillustrate the point clearlyillustrate the argument
Dùng khi muốn làm rõ một quan điểm bằng ví dụ cụ thể.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn ðə ˈfæktərz ˈɪnfluənʃɪŋ/
|
phr. |
xem xét kỹ lưỡng những gì ảnh hưởng đến điều gì đó
We need to examine the factors influencing student performance.
Chúng ta cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của sinh viên.
Chi tiếtThis research aims to examine the factors influencing climate change.Nghiên cứu này nhằm xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaanalyzeinvestigate
Cụm hay dùngexamine the factors affectingexamine the factors contributing
Dùng để chỉ ra sự quan trọng của các yếu tố trong một vấn đề.
|
— |
|
/əˈsɛs ðə ˈsɪtʃuˌeɪʃən rɪˈɡɑːrdɪŋ/
|
phr. |
đánh giá hoặc phán đoán một tình huống cụ thể
Let’s assess the situation regarding the economy.
Hãy đánh giá tình hình liên quan đến nền kinh tế.
Chi tiếtWe need to assess the situation regarding public health.Chúng ta cần đánh giá tình hình liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaevaluateappraise
Cụm hay dùngassess the situation thoroughlyassess the situation objectively
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích tình huống.
|
— |
|
/ˈklærɪfaɪ ði ˈɪʃu əv/
|
phr. |
làm rõ một vấn đề hoặc tình huống
I would like to clarify the issue of climate change.
Tôi muốn làm rõ vấn đề biến đổi khí hậu.
Chi tiếtLet’s clarify the issue of funding for education.Hãy làm rõ vấn đề tài trợ cho giáo dục.
Đồng nghĩaexplainelucidate
Cụm hay dùngclarify the issue effectivelyclarify the issue further
Dùng để làm rõ các khía cạnh của một vấn đề.
|
— |
|
/ˈaʊtlaɪn ðə ˈtʃælɪndʒɪz feɪst baɪ/
|
phr. |
mô tả những khó khăn mà ai đó hoặc điều gì đó gặp phải
We need to outline the challenges faced by small businesses.
Chúng ta cần mô tả những khó khăn mà các doanh nghiệp nhỏ gặp phải.
Chi tiếtThis report outlines the challenges faced by the healthcare system.Báo cáo này mô tả những khó khăn mà hệ thống y tế gặp phải.
Đồng nghĩadescribedetail
Cụm hay dùngoutline the challenges clearlyoutline the challenges comprehensively
Giúp người đọc hiểu rõ hơn về những khó khăn trong một tình huống.
|
— |
|
/ɪˈlæbəreɪt ɒn ðə ˈtɒpɪk əv/
|
phr. |
cung cấp thêm chi tiết về một chủ đề
Let me elaborate on the topic of renewable energy.
Hãy để tôi cung cấp thêm chi tiết về chủ đề năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThis section will elaborate on the topic of mental health awareness.Phần này sẽ cung cấp thêm chi tiết về nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaexpand onflesh out
Cụm hay dùngelaborate on the topic effectivelyelaborate on the topic further
Dùng khi muốn đi sâu vào chi tiết của một vấn đề.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ə ˈbeɪsɪs fɔːr/
|
phr. |
cung cấp nền tảng cho một điều gì đó
This research will provide a basis for further studies.
Nghiên cứu này sẽ cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Chi tiếtLet’s provide a basis for our argument with some statistics.Hãy cung cấp nền tảng cho lập luận của chúng ta bằng một số thống kê.
Đồng nghĩaestablish a foundationlay the groundwork
Cụm hay dùngprovide a basis for discussionprovide a basis for research
Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó là cần thiết để phát triển thêm.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ə dɪsˈkʌʃən əˈbaʊt/
|
phr. |
tham gia tích cực vào cuộc trò chuyện về một chủ đề
We will engage in a discussion about climate change solutions.
Chúng ta sẽ tham gia vào cuộc thảo luận về các giải pháp cho biến đổi khí hậu.
Chi tiếtLet’s engage in a discussion about educational reforms.Hãy tham gia vào cuộc thảo luận về cải cách giáo dục.
Đồng nghĩaparticipate intake part in
Cụm hay dùngengage in meaningful discussionengage in constructive dialogue
Thường dùng khi muốn khuyến khích sự tham gia của mọi người.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt ðə niːd fɔːr/
|
phr. |
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó cần thiết
We need to highlight the need for better healthcare services.
Chúng ta cần nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtThis report highlights the need for urgent action on climate change.Báo cáo này nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động khẩn cấp đối với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaunderscoreemphasize
Cụm hay dùnghighlight the need for changehighlight the need for improvement
Dùng để chỉ ra sự cần thiết của một vấn đề.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃieɪt ə ˌkɒnvəˈseɪʃən əˈbaʊt/
|
phr. |
bắt đầu một cuộc thảo luận về một chủ đề cụ thể
I would like to initiate a conversation about mental health awareness.
Tôi muốn bắt đầu một cuộc thảo luận về nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtLet’s initiate a conversation about the importance of education.Hãy bắt đầu một cuộc thảo luận về tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩastart a discussionbegin a conversation
Cụm hay dùnginitiate a conversation effectivelyinitiate a conversation smoothly
Dùng để mở đầu cho một cuộc thảo luận.
|
— |
|
/pʊt ˈfɔːrwərd ði aɪˈdɪə ðæt/
|
phr. |
đề xuất một suy nghĩ hoặc ý kiến cụ thể
I want to put forward the idea that teamwork is essential.
Tôi muốn đề xuất ý tưởng rằng làm việc nhóm là rất quan trọng.
Chi tiếtThis paper puts forward the idea that technology can improve education.Bài viết này đề xuất ý tưởng rằng công nghệ có thể cải thiện giáo dục.
Đồng nghĩasuggestpropose
Cụm hay dùngput forward the idea clearlyput forward the idea convincingly
Sử dụng khi muốn đề xuất một quan điểm mới.
|
— |
|
/reɪz ði ˈɪʃu əv/
|
phr. |
đưa ra sự chú ý đến một vấn đề cụ thể
We need to raise the issue of poverty in our discussions.
Chúng ta cần đưa ra vấn đề nghèo đói trong các cuộc thảo luận của mình.
Chi tiếtThis article raises the issue of climate justice.Bài viết này đưa ra vấn đề công lý khí hậu.
Đồng nghĩabring upmention
Cụm hay dùngraise the issue effectivelyraise the issue sensitively
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thảo luận về một vấn đề.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ði ɪmˈpɔːrtəns əv/
|
phr. |
ủng hộ và thúc đẩy tầm quan trọng của điều gì đó
I advocate for the importance of mental health education.
Tôi ủng hộ tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtThis organization advocates for the importance of environmental protection.Tổ chức này ủng hộ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩasupportchampion
Cụm hay dùngadvocate for the importance of educationadvocate for the importance of health
Dùng để thể hiện sự ủng hộ cho một vấn đề quan trọng.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ə kəˈnɛkʃən bɪˈtwiːn/
|
phr. |
chỉ ra mối liên hệ giữa hai điều
We need to establish a connection between education and economic growth.
Chúng ta cần chỉ ra mối liên hệ giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtThis research aims to establish a connection between diet and health.Nghiên cứu này nhằm chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Đồng nghĩalinkrelate
Cụm hay dùngestablish a connection clearlyestablish a connection effectively
Dùng để thể hiện mối liên hệ giữa hai khía cạnh khác nhau.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ðə rɪˈleɪʃənʃɪp bɪˈtwiːn/
|
phr. |
xem xét cách mà hai điều liên kết với nhau
Let’s explore the relationship between health and lifestyle.
Hãy xem xét mối quan hệ giữa sức khỏe và lối sống.
Chi tiếtThis study will explore the relationship between stress and productivity.Nghiên cứu này sẽ xem xét mối quan hệ giữa căng thẳng và năng suất.
Đồng nghĩainvestigateanalyze
Cụm hay dùngexplore the relationship thoroughlyexplore the relationship deeply
Dùng để thể hiện sự quan tâm đến mối quan hệ giữa hai yếu tố.
|
— |
|
/ʃɛd sʌm laɪt ɑn/
|
phr. |
làm sáng tỏ điều gì đó không rõ ràng
Let me shed some light on this issue.
Hãy để tôi làm sáng tỏ vấn đề này.
Chi tiếtThis report sheds some light on the current situation.Báo cáo này làm sáng tỏ tình hình hiện tại.
Đồng nghĩato clarifyto explain
Cụm hay dùngto shed light on a topicto shed light on an issue
Sử dụng khi muốn giải thích rõ hơn về một vấn đề.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃieɪt ə ˈdaɪəɡɔɡ əˈbaʊt/
|
phr. |
bắt đầu một cuộc đối thoại về một chủ đề
We should initiate a dialogue about climate change.
Chúng ta nên bắt đầu một cuộc đối thoại về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtInitiating a dialogue about education reform is crucial.Bắt đầu một cuộc đối thoại về cải cách giáo dục là rất quan trọng.
Đồng nghĩato start a discussionto open a dialogue
Cụm hay dùngto initiate a discussionto initiate a conversation
Dùng để khởi xướng cuộc thảo luận.
|
— |
|
/prɪˈzɛnt ən ˈɑrɡjʊmənt fɔr/
|
phr. |
đưa ra lý do ủng hộ một quan điểm
I want to present an argument for renewable energy.
Tôi muốn đưa ra lý do ủng hộ năng lượng tái tạo.
Chi tiếtShe presented a strong argument for better healthcare.Cô ấy đã đưa ra một lý do mạnh mẽ cho việc cải thiện chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩato advocate forto support
Cụm hay dùngto present an argumentto present a case
Thường dùng khi bạn muốn bảo vệ một quan điểm.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ðə ˈnjuːɑːnsɪz ʌv/
|
phr. |
khám phá những khác biệt tinh tế trong điều gì đó
Let's explore the nuances of cultural differences.
Hãy khám phá những khác biệt tinh tế trong văn hóa.
Chi tiếtThis discussion will explore the nuances of language use.Cuộc thảo luận này sẽ khám phá những khác biệt tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Đồng nghĩato investigateto analyze
Cụm hay dùngto explore the nuancesto explore the details
Dùng khi bạn muốn đi sâu vào chi tiết.
|
— |
|
/ˈaʊtlaɪn ðə meɪn pɔɪnts ʌv/
|
phr. |
tóm tắt các ý chính của điều gì đó
I will outline the main points of the presentation.
Tôi sẽ tóm tắt các ý chính của bài thuyết trình.
Chi tiếtThis document outlines the main points of the project.Tài liệu này tóm tắt các ý chính của dự án.
Đồng nghĩato summarizeto sketch
Cụm hay dùngto outline the key pointsto outline the arguments
Dùng để tóm tắt các ý chính một cách ngắn gọn.
|
— |
|
/sɛt ðə siːn fɔr/
|
phr. |
tạo bối cảnh cho một cuộc thảo luận
Let me set the scene for our conversation.
Hãy để tôi tạo bối cảnh cho cuộc trò chuyện của chúng ta.
Chi tiếtThis report sets the scene for understanding the issue.Báo cáo này tạo bối cảnh để hiểu vấn đề.
Đồng nghĩato establish contextto create background
Cụm hay dùngto set the sceneto set the context
Dùng để tạo bối cảnh cho một vấn đề.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt ɑn ði ɪmˈplɪkeɪʃənz ʌv/
|
phr. |
suy ngẫm về các hậu quả của điều gì đó
Let's reflect on the implications of this decision.
Hãy suy ngẫm về các hậu quả của quyết định này.
Chi tiếtReflecting on the implications of technology is essential.Suy ngẫm về các hậu quả của công nghệ là rất cần thiết.
Đồng nghĩato considerto ponder
Cụm hay dùngto reflect on the consequencesto reflect on the outcomes
Dùng khi bạn muốn suy nghĩ về hậu quả.
|
— |
|
/dɛlv ˈɪntu ðə ˈtɒpɪk ʌv/
|
phr. |
khám phá một chủ đề một cách chi tiết
We will delve into the topic of artificial intelligence.
Chúng ta sẽ khám phá chủ đề trí tuệ nhân tạo.
Chi tiếtDelving into the topic of climate change is crucial.Khám phá chủ đề biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩato investigateto explore
Cụm hay dùngto delve into the detailsto delve into the issues
Dùng khi bạn muốn đi sâu vào một chủ đề.
|
— |
|
/poʊz ə ˈkwɛsʧən əˈbaʊt/
|
phr. |
đặt ra một câu hỏi liên quan đến một chủ đề
I want to pose a question about our future.
Tôi muốn đặt ra một câu hỏi về tương lai của chúng ta.
Chi tiếtPosing a question about ethics is important.Đặt ra một câu hỏi về đạo đức là rất quan trọng.
Đồng nghĩato askto inquire
Cụm hay dùngto pose a questionto pose a dilemma
Dùng để đưa ra một câu hỏi trong thảo luận.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ðə ˈtɒpɪk ʌv/
|
phr. |
tham gia thảo luận hoặc suy nghĩ về một chủ đề
We need to engage with the topic of social justice.
Chúng ta cần tham gia thảo luận về công bằng xã hội.
Chi tiếtEngaging with the topic of technology is essential.Tham gia thảo luận về công nghệ là rất cần thiết.
Đồng nghĩato discussto tackle
Cụm hay dùngto engage with an issueto engage with a subject
Dùng để thể hiện sự tham gia vào một vấn đề.
|
— |
|
/ˈklærɪfaɪ ðə ˈkɒnsept ʌv/
|
phr. |
làm cho một khái niệm dễ hiểu hơn
Let me clarify the concept of globalization.
Hãy để tôi làm rõ khái niệm toàn cầu hóa.
Chi tiếtClarifying the concept of democracy is important.Làm rõ khái niệm dân chủ là rất quan trọng.
Đồng nghĩato explainto elucidate
Cụm hay dùngto clarify a pointto clarify an issue
Dùng để làm rõ một khái niệm.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt ðə ˈʧælɪndʒɪz ʌv/
|
phr. |
nhấn mạnh những khó khăn liên quan đến điều gì đó
We must highlight the challenges of urbanization.
Chúng ta phải nhấn mạnh những khó khăn của đô thị hóa.
Chi tiếtThis report highlights the challenges of climate change.Báo cáo này nhấn mạnh những khó khăn của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩato emphasizeto stress
Cụm hay dùngto highlight the difficultiesto highlight the issues
Dùng để nhấn mạnh những khó khăn trong một vấn đề.
|
— |
|
/ˈɛmfəˌsaɪz ðə nid fɔr/
|
phr. |
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
We need to emphasize the need for clean energy.
Chúng ta cần nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng sạch.
Chi tiếtEmphasizing the need for education is crucial.Nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục là rất cần thiết.
Đồng nghĩato stressto highlight
Cụm hay dùngto emphasize the importanceto emphasize the significance
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của một vấn đề.
|
— |
|
/ˈaʊtlaɪn ðə ˈbɛnɪfɪts ʌv/
|
phr. |
tóm tắt những lợi ích của điều gì đó
Let's outline the benefits of healthy eating.
Hãy tóm tắt những lợi ích của việc ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtThis article outlines the benefits of exercise.Bài viết này tóm tắt những lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩato summarizeto list
Cụm hay dùngto outline the advantagesto outline the positives
Dùng để tóm tắt các lợi ích một cách ngắn gọn.
|
— |
|
/əˈdrɛs ði ˈɪʃu ʌv/
|
phr. |
giải quyết hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể
We need to address the issue of poverty.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề nghèo đói.
Chi tiếtAddressing the issue of education is vital.Giải quyết vấn đề giáo dục là rất quan trọng.
Đồng nghĩato tackleto confront
Cụm hay dùngto address a problemto address a concern
Dùng để thể hiện sự quan tâm đến một vấn đề.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ə pərˈspɛktɪv ɑn/
|
phr. |
cung cấp một quan điểm về một chủ đề
I would like to provide a perspective on this issue.
Tôi muốn cung cấp một quan điểm về vấn đề này.
Chi tiếtProviding a perspective on technology is important.Cung cấp một quan điểm về công nghệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩato offer a viewpointto share an opinion
Cụm hay dùngto provide a viewpointto provide insight
Dùng để thể hiện quan điểm cá nhân.
|
— |
|
/dɪˈskʌs ði ɪmˈplɪkeɪʃənz ʌv/
|
phr. |
thảo luận về các tác động hoặc hậu quả của điều gì đó
Let's discuss the implications of this policy.
Hãy thảo luận về các tác động của chính sách này.
Chi tiếtDiscussing the implications of climate change is crucial.Thảo luận về các tác động của biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩato analyzeto evaluate
Cụm hay dùngto discuss the consequencesto discuss the outcomes
Dùng để thảo luận về hậu quả của một vấn đề.
|
— |
|
/ˈɪləstreɪt ðə ˈkɒnsept ʌv/
|
phr. |
giải thích một khái niệm bằng ví dụ
Let me illustrate the concept of freedom with a story.
Hãy để tôi giải thích khái niệm tự do bằng một câu chuyện.
Chi tiếtIllustrating the concept of teamwork is essential.Giải thích khái niệm làm việc nhóm là rất cần thiết.
Đồng nghĩato explainto demonstrate
Cụm hay dùngto illustrate an ideato illustrate a point
Dùng để giải thích một khái niệm bằng ví dụ.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ə ˈræʃənəl fɔr/
|
phr. |
giải thích lý do đằng sau một điều gì đó
I will provide a rationale for my decision.
Tôi sẽ giải thích lý do cho quyết định của mình.
Chi tiếtProviding a rationale for policies is important.Giải thích lý do cho các chính sách là rất quan trọng.
Đồng nghĩato justifyto explain
Cụm hay dùngto provide a reasonto provide an explanation
Dùng để giải thích lý do của một quyết định hoặc hành động.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn ðə ˈrɛlɪvəns ʌv/
|
phr. |
xem xét tầm quan trọng của điều gì đó
Let's examine the relevance of this research.
Hãy xem xét tầm quan trọng của nghiên cứu này.
Chi tiếtExamining the relevance of history is crucial.Xem xét tầm quan trọng của lịch sử là rất quan trọng.
Đồng nghĩato analyzeto assess
Cụm hay dùngto examine the significanceto examine the importance
Dùng để xem xét tầm quan trọng của một vấn đề.
|
— |
|
/ˈsʌməˌraɪz ðə kiː ˈteɪkəweɪz frʌm/
|
phr. |
tóm tắt những điểm chính rút ra từ điều gì đó
Let's summarize the key takeaways from this discussion.
Hãy tóm tắt những điểm chính rút ra từ cuộc thảo luận này.
Chi tiếtSummarizing the key takeaways is essential for understanding.Tóm tắt những điểm chính là rất cần thiết để hiểu biết.
Đồng nghĩato recapto outline
Cụm hay dùngto summarize the findingsto summarize the results
Dùng để tóm tắt các điểm chính rút ra từ một cuộc thảo luận.
|
— |
|
/ɪnˈtrudʒ/
|
phr. |
để bắt đầu nói về một khái niệm
To introduce the idea that education shapes society is crucial.
Để bắt đầu nói về việc giáo dục hình thành xã hội là rất quan trọng.
Chi tiếtTo introduce the idea that technology affects our lives is essential today.Để bắt đầu nói về việc công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta là cần thiết ngày nay.
Đồng nghĩato present the notion that
Cụm hay dùngto introduce the idea thatto introduce the concept that
Cụm từ này thường dùng để mở đầu một cuộc thảo luận.
|
— |
|
/reɪz/
|
phr. |
để đề cập đến một ý tưởng hoặc luận điểm cụ thể
To raise the point that climate change is urgent is necessary.
Để đề cập đến việc biến đổi khí hậu là khẩn cấp là cần thiết.
Chi tiếtTo raise the point that mental health is important is vital.Để đề cập đến việc sức khỏe tâm thần là quan trọng là rất cần thiết.
Đồng nghĩato mention the fact that
Cụm hay dùngto raise the point thatto raise a question about
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một ý kiến quan trọng.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr/
|
phr. |
để nghiên cứu hoặc xem xét một chủ đề
To explore the topic of renewable energy is timely.
Để nghiên cứu chủ đề năng lượng tái tạo là hợp thời.
Chi tiếtTo explore the topic of global warming is crucial for awareness.Để nghiên cứu chủ đề ấm lên toàn cầu là rất quan trọng cho nhận thức.
Đồng nghĩato investigate the subject of
Cụm hay dùngto explore the topic ofto delve into the topic of
Dùng để chỉ việc nghiên cứu sâu một chủ đề nào đó.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn/
|
phr. |
để phân tích một ý tưởng hoặc lý thuyết cụ thể
To examine the concept of equality is important in today's society.
Để phân tích khái niệm bình đẳng là quan trọng trong xã hội ngày nay.
Chi tiếtTo examine the concept of freedom can lead to deeper insights.Để phân tích khái niệm tự do có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.
Đồng nghĩato analyze the idea of
Cụm hay dùngto examine the concept ofto investigate the concept of
Dùng khi bạn muốn phân tích một khái niệm phức tạp.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs/
|
phr. |
để nói về một chủ đề cụ thể
To discuss the topic of education reform is necessary.
Để nói về chủ đề cải cách giáo dục là cần thiết.
Chi tiếtTo discuss the topic of health care systems can be enlightening.Để nói về chủ đề hệ thống chăm sóc sức khỏe có thể rất bổ ích.
Đồng nghĩato talk about the subject of
Cụm hay dùngto discuss the topic ofto engage in a discussion about
Dùng khi bạn muốn mở đầu một cuộc thảo luận về một chủ đề cụ thể.
|
— |
|
/ˈaʊtlaɪn/
|
phr. |
để tóm tắt các vấn đề hoặc chủ đề chính
To outline the key issues of climate change helps clarify the debate.
Để tóm tắt các vấn đề chính của biến đổi khí hậu giúp làm rõ cuộc tranh luận.
Chi tiếtTo outline the key issues of poverty is vital for solutions.Để tóm tắt các vấn đề chính của đói nghèo là rất quan trọng cho các giải pháp.
Đồng nghĩato summarize the main points of
Cụm hay dùngto outline the key issues ofto identify the key issues of
Dùng khi bạn muốn tóm tắt những vấn đề quan trọng.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz/
|
phr. |
để xem xét các lý do đứng sau một điều gì đó
To analyze the factors contributing to poverty is essential for solutions.
Để xem xét các yếu tố góp phần vào đói nghèo là cần thiết cho các giải pháp.
Chi tiếtTo analyze the factors contributing to climate change is urgent.Để xem xét các yếu tố góp phần vào biến đổi khí hậu là khẩn cấp.
Đồng nghĩato examine the reasons for
Cụm hay dùngto analyze the factors contributing toto investigate the factors influencing
Dùng khi bạn muốn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến một vấn đề.
|
— |
|
/prɪˈzɛnt/
|
phr. |
để chia sẻ một quan điểm hoặc ý kiến về một điều gì đó
To present a viewpoint on climate policy is necessary in discussions.
Để chia sẻ một quan điểm về chính sách khí hậu là cần thiết trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtTo present a viewpoint on education reform can spark debate.Để chia sẻ một quan điểm về cải cách giáo dục có thể kích thích tranh luận.
Đồng nghĩato share an opinion on
Cụm hay dùngto present a viewpoint onto express a viewpoint on
Dùng khi bạn muốn trình bày ý kiến cá nhân.
|
— |
|
/dɛlv/
|
phr. |
để nghiên cứu hoặc xem xét các khía cạnh cụ thể
To delve into the details of the project is crucial for success.
Để nghiên cứu các chi tiết của dự án là rất quan trọng cho sự thành công.
Chi tiếtTo delve into the details of the study reveals interesting findings.Để xem xét các chi tiết của nghiên cứu tiết lộ những phát hiện thú vị.
Đồng nghĩato investigate the specifics of
Cụm hay dùngto delve into the details ofto explore the specifics of
Dùng khi bạn muốn đi sâu vào các chi tiết của một vấn đề.
|
— |
|
/ɪˈlæbəˌreɪt/
|
phr. |
để giải thích các tác động hoặc hậu quả của một điều gì đó
To elaborate on the implications of technology in education is vital.
Để giải thích các tác động của công nghệ trong giáo dục là rất quan trọng.
Chi tiếtTo elaborate on the implications of climate policy can inform decisions.Để giải thích các tác động của chính sách khí hậu có thể thông báo các quyết định.
Đồng nghĩato explain the consequences of
Cụm hay dùngto elaborate on the implications ofto discuss the implications of
Dùng khi bạn muốn giải thích sâu hơn về các tác động của một vấn đề.
|
— |
|
/əˈsɛs/
|
phr. |
để đánh giá các tác động của một điều gì đó
To assess the impact of social media on communication is necessary.
Để đánh giá tác động của mạng xã hội đến giao tiếp là cần thiết.
Chi tiếtTo assess the impact of climate change on biodiversity is crucial.Để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh học là rất quan trọng.
Đồng nghĩato evaluate the effects of
Cụm hay dùngto assess the impact ofto measure the impact of
Dùng khi bạn muốn đánh giá ảnh hưởng của một vấn đề.
|
— |
|
/ˈsʌməri/
|
phr. |
để đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về một điều gì đó
To provide a summary of the findings is essential for understanding.
Để đưa ra một tóm tắt về các phát hiện là cần thiết để hiểu biết.
Chi tiếtTo provide a summary of the report can aid in discussions.Để đưa ra một tóm tắt về báo cáo có thể hỗ trợ trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩato summarize
Cụm hay dùngto provide a summary ofto give a summary of
Dùng khi bạn muốn tóm tắt một tài liệu hoặc nghiên cứu.
|
— |
|
/əˈdrɛs/
|
phr. |
để giải quyết hoặc thảo luận về những lo ngại cụ thể
To address the concerns of the community is vital for trust.
Để giải quyết những lo ngại của cộng đồng là rất quan trọng cho sự tin tưởng.
Chi tiếtTo address the concerns of climate change can motivate action.Để giải quyết những lo ngại về biến đổi khí hậu có thể thúc đẩy hành động.
Đồng nghĩato tackle the concerns of
Cụm hay dùngto address the concerns ofto respond to the concerns of
Dùng khi bạn muốn thảo luận về những lo ngại cụ thể.
|
— |
|
/ˈbækɡraʊnd/
|
phr. |
để cung cấp ngữ cảnh hoặc lịch sử về một điều gì đó
To provide a background on the issue helps in understanding.
Để cung cấp ngữ cảnh về vấn đề giúp trong việc hiểu biết.
Chi tiếtTo provide a background on the topic can clarify discussions.Để cung cấp ngữ cảnh về chủ đề có thể làm rõ các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩato give context on
Cụm hay dùngto provide a background onto offer a background on
Dùng khi bạn muốn cung cấp thông tin nền tảng về một vấn đề.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr/
|
phr. |
để nghiên cứu các khả năng của một điều gì đó
To explore the potential of renewable energy is essential for sustainability.
Để nghiên cứu các khả năng của năng lượng tái tạo là cần thiết cho sự bền vững.
Chi tiếtTo explore the potential of technology in education can improve learning.Để nghiên cứu các khả năng của công nghệ trong giáo dục có thể cải thiện việc học.
Đồng nghĩato investigate the possibilities of
Cụm hay dùngto explore the potential ofto examine the potential of
Dùng khi bạn muốn xem xét các khả năng hoặc tiềm năng của một điều gì đó.
|
— |
|
/rɛlɪvəns/
|
phr. |
để nói về cách mà một điều gì đó liên quan hoặc quan trọng
To discuss the relevance of history in modern society is enlightening.
Để nói về sự liên quan của lịch sử trong xã hội hiện đại là rất bổ ích.
Chi tiếtTo discuss the relevance of art in culture can enhance appreciation.Để nói về sự liên quan của nghệ thuật trong văn hóa có thể nâng cao sự trân trọng.
Đồng nghĩato talk about the significance of
Cụm hay dùngto discuss the relevance ofto explore the relevance of
Dùng khi bạn muốn thảo luận về sự liên quan của một vấn đề.
|
— |
|
/ˈɪl.ə.streɪt ði ɪmˈpɔːr.təns ʌv/
|
phr. |
để chỉ ra tầm quan trọng của điều gì đó
To illustrate the importance of education, consider its role in job opportunities.
Để chỉ ra tầm quan trọng của giáo dục, hãy xem vai trò của nó trong cơ hội việc làm.
Chi tiếtThis study will illustrate the importance of environmental conservation.Nghiên cứu này sẽ chỉ ra tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
Đồng nghĩato demonstrate the significance ofto showcase the value of
Cụm hay dùngillustrate the importance of educationillustrate the importance of health
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết học thuật.
|
— |
|
/ɪɡˈzæm.ɪn ðə roʊl ʌv/
|
phr. |
để xem xét kỹ lưỡng cách thức hoạt động của điều gì đó
We need to examine the role of technology in education.
Chúng ta cần xem xét vai trò của công nghệ trong giáo dục.
Chi tiếtThis study will examine the role of leadership in organizational success.Nghiên cứu này sẽ xem xét vai trò của lãnh đạo trong sự thành công của tổ chức.
Đồng nghĩato analyze the function ofto investigate the impact of
Cụm hay dùngexamine the role of governmentexamine the role of media
Thường dùng trong các bài thuyết trình phân tích.
|
— |
|
/ˈaʊt.laɪn ði ædˈvæn.tɪdʒɪz ʌv/
|
phr. |
để trình bày các lợi ích của điều gì đó
Let's outline the advantages of renewable energy sources.
Hãy trình bày các lợi ích của nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThis report outlines the advantages of a healthy lifestyle.Báo cáo này trình bày các lợi ích của lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩato present the benefits ofto highlight the pros of
Cụm hay dùngoutline the advantages of technologyoutline the advantages of education
Thường dùng trong các bài thuyết trình và báo cáo.
|
— |
|
/ˈklær.ɪ.faɪ ði ɪmˈpɔːr.təns ʌv/
|
phr. |
để làm rõ lý do tại sao điều gì đó quan trọng
I want to clarify the importance of regular exercise for health.
Tôi muốn làm rõ tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên cho sức khỏe.
Chi tiếtThis discussion will clarify the importance of mental well-being.Cuộc thảo luận này sẽ làm rõ tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩato explain the significance ofto elucidate the value of
Cụm hay dùngclarify the importance of communicationclarify the importance of education
Dùng để làm rõ các khái niệm trong bài viết.
|
— |
|
/ɪnˈvɛs.tɪ.ɡeɪt ði ɪˈfɛkts ʌv/
|
phr. |
để tìm hiểu cách mà điều gì đó ảnh hưởng đến điều khác
We need to investigate the effects of pollution on health.
Chúng ta cần tìm hiểu tác động của ô nhiễm đến sức khỏe.
Chi tiếtThis study investigates the effects of social media on youth behavior.Nghiên cứu này tìm hiểu tác động của mạng xã hội đến hành vi của thanh niên.
Đồng nghĩato analyze the impact ofto explore the consequences of
Cụm hay dùnginvestigate the effects of climate changeinvestigate the effects of technology
Thường dùng trong các nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/prɪˈzɛnt ən ˈoʊ.vɚ.vjuː ʌv/
|
phr. |
để đưa ra một tóm tắt chung về một chủ đề
I will present an overview of the current economic situation.
Tôi sẽ đưa ra một tóm tắt chung về tình hình kinh tế hiện tại.
Chi tiếtThis presentation presents an overview of global warming.Bài thuyết trình này đưa ra một tóm tắt chung về hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩato provide a summary ofto give a brief outline of
Cụm hay dùngpresent an overview of researchpresent an overview of trends
Dùng để khái quát các ý chính trong bài viết.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs ðə ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz ʌv/
|
phr. |
để nói về những khó khăn liên quan đến điều gì đó
Let's discuss the challenges of urbanization in modern cities.
Hãy bàn về những khó khăn của đô thị hóa ở các thành phố hiện đại.
Chi tiếtThis article discusses the challenges of climate change adaptation.Bài viết này bàn về những khó khăn trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩato address the difficulties ofto explore the obstacles of
Cụm hay dùngdiscuss the challenges of educationdiscuss the challenges of healthcare
Thường dùng trong các bài luận về vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ˈæn.ə.laɪz ðə kənˈtrɪb.juː.ʃənz ʌv/
|
phr. |
để phân tích cách mà điều gì đó đóng góp giá trị hoặc tác động
We will analyze the contributions of technology to education.
Chúng ta sẽ phân tích những đóng góp của công nghệ cho giáo dục.
Chi tiếtThis paper analyzes the contributions of women in science.Bài báo này phân tích những đóng góp của phụ nữ trong khoa học.
Đồng nghĩato evaluate the impact ofto assess the role of
Cụm hay dùnganalyze the contributions of artistsanalyze the contributions of research
Thường dùng trong các bài viết nghiên cứu.
|
— |
|
/aʊtˌlaɪn ðə ˈfreɪmˌwɜrk fɔr/
|
phr. |
để mô tả cấu trúc chính hoặc kế hoạch cho một cái gì đó
In this presentation, I will outline the framework for our new project.
Trong bài thuyết trình này, tôi sẽ phác thảo khung cho dự án mới của chúng ta.
Chi tiếtLet’s outline the framework for understanding climate change.Hãy phác thảo khung để hiểu về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩato describe the structure ofto present the layout of
Cụm hay dùngoutline the framework for a discussionoutline the framework for a strategyoutline the framework for a plan
Cụm từ này giúp cấu trúc bài nói rõ ràng hơn.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ə faʊnˈdeɪʃən fɔr/
|
phr. |
để đưa ra một cơ sở hoặc điểm khởi đầu cho một cái gì đó
This research will provide a foundation for future studies.
Nghiên cứu này sẽ cung cấp một nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Chi tiếtWe need to provide a foundation for our argument.Chúng ta cần cung cấp một nền tảng cho lập luận của mình.
Đồng nghĩato establish a basis forto set a groundwork for
Cụm hay dùngprovide a foundation for a theoryprovide a foundation for a projectprovide a foundation for understanding
Sử dụng cụm này khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một cơ sở.
|
— |
|
/sɛt ðə ˈɡraʊndˌwɜrk fɔr/
|
phr. |
để chuẩn bị các điều kiện cơ bản cho một cái gì đó
This initiative will set the groundwork for better community relations.
Sáng kiến này sẽ tạo ra nền tảng cho mối quan hệ cộng đồng tốt hơn.
Chi tiếtWe aim to set the groundwork for future developments.Chúng tôi hướng tới việc tạo ra nền tảng cho các phát triển trong tương lai.
Đồng nghĩato lay the foundation forto prepare the basis for
Cụm hay dùngset the groundwork for a discussionset the groundwork for a projectset the groundwork for cooperation
Cụm từ này phù hợp trong các cuộc thảo luận chính thức.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ə ˈbeɪsɪs fɔr/
|
phr. |
để tạo ra một điểm khởi đầu hoặc nền tảng cho một cái gì đó
We need to establish a basis for our findings.
Chúng ta cần thiết lập một nền tảng cho các phát hiện của mình.
Chi tiếtThis study aims to establish a basis for future research.Nghiên cứu này nhằm mục đích thiết lập một nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩato create a foundation forto set up a basis for
Cụm hay dùngestablish a basis for a theoryestablish a basis for a projectestablish a basis for discussion
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật.
|
— |
Đang tải...