Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to clarify my stance

to clarify my stance

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
để giải thích vị trí của tôi một cách rõ ràng hơn
UK /tu ˈklærɪfaɪ maɪ stæns/ · US /tu ˈklærɪfaɪ maɪ stæns/
to explain my position more clearly
To clarify my stance, I support stricter environmental laws.
→ Để làm rõ lập trường của tôi, tôi ủng hộ các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.
To clarify my stance, I believe in equal rights for all.→ Để làm rõ lập trường của tôi, tôi tin vào quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
to explain my position
Collocations
to clarify my stance on an issueto clarify my stance regarding policies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm một cách mạnh mẽ.
Giúp người nghe hiểu rõ hơn về ý kiến của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...