Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · paraphrasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to elaborate further

/tu ɪˈlæbəreɪt ˈfɜrðər/ B2 IELTS

Nghĩa

để cung cấp thêm thông tin về một điều gì đó phr.

Định nghĩa · to give more details about something

“To elaborate further, the study shows significant improvement.”Để cung cấp thêm thông tin, nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể.

“To elaborate further, we need to consider different strategies.”Để cung cấp thêm thông tin, chúng ta cần xem xét các chiến lược khác nhau.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm cho luận điểm của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Sử dụng khi cần giải thích rõ ràng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...