to elaborate further
Nghĩa
Định nghĩa · to give more details about something
“To elaborate further, the study shows significant improvement.”Để cung cấp thêm thông tin, nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể.
“To elaborate further, we need to consider different strategies.”Để cung cấp thêm thông tin, chúng ta cần xem xét các chiến lược khác nhau.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm cho luận điểm của bạn mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Sử dụng khi cần giải thích rõ ràng hơn.