EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · paraphrasing › to elaborate further
to elaborate further
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · paraphrasing
IELTS
để cung cấp thêm thông tin về một điều gì đó
UK /tu ɪˈlæbəreɪt ˈfɜrðər/
·
US /tu ɪˈlæbəreɪt ˈfɜrðər/
to give more details about something
To elaborate further, the study shows significant improvement.
→ Để cung cấp thêm thông tin, nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể.
To elaborate further, we need to consider different strategies.
→ Để cung cấp thêm thông tin, chúng ta cần xem xét các chiến lược khác nhau.
Đồng nghĩa
to provide more details
Collocations
to elaborate further on a topic
to elaborate further on my point
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để làm cho luận điểm của bạn mạnh mẽ hơn.
Sử dụng khi cần giải thích rõ ràng hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
what I mean is
/wʌt aɪ miːn ɪz/
Giải thích hoặc làm rõ câu nói trước đó của bạn.
to summarize
/tə ˈsʌməraɪz/
Tóm tắt những điểm chính một cách ngắn gọn.
to emphasize
/tə ˈɛmfəˌsaɪz/
Nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó.
to conclude
/tə kənˈklud/
Kết thúc hoặc tóm tắt điều gì đó.
to highlight
/tə ˈhaɪlaɪt/
Nhấn mạnh điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý.
in other terms
/ɪn ˈʌðər tɜrmz/
nói theo cách khác
to reiterate
/tə ˈriːɪtəreɪt/
để nhắc lại
to make matters worse
/tə meɪk ˈmætərz wɜrs/
để làm mọi chuyện tồi tệ hơn
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · paraphrasing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...