Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to highlight the key points

to highlight the key points

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
để nhấn mạnh các khía cạnh quan trọng nhất
UK /tu ˈhaɪlaɪt ðə ki pɔɪnts/ · US /tu ˈhaɪlaɪt ðə ki pɔɪnts/
to emphasize the most important aspects
To highlight the key points, we must focus on education and health.
→ Để nhấn mạnh các điểm chính, chúng ta phải tập trung vào giáo dục và sức khỏe.
To highlight the key points, financial support is crucial.→ Để nhấn mạnh các điểm chính, sự hỗ trợ tài chính là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to emphasize the main points
Collocations
to highlight the key points of a discussionto highlight the key points in a presentation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật ý chính trong bài viết hoặc nói.
Giúp người nghe nhớ những điều quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...