Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to explore the implications

to explore the implications

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
để xem xét các hậu quả hoặc kết quả
UK /tu ɪkˈsplɔr ði ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/ · US /tu ɪkˈsplɔr ði ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
to examine the consequences or results
To explore the implications, we must analyze the data closely.
→ Để xem xét các hậu quả, chúng ta phải phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng.
To explore the implications, consider how it affects society.→ Để xem xét các hậu quả, hãy xem xét cách mà nó ảnh hưởng đến xã hội.
Đồng nghĩa
to examine the consequences
Collocations
to explore the implications of a decisionto explore the implications for future research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong phân tích.
Giúp hiểu rõ hơn về tác động của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...