whatever
/wʌtˈɛvər/ A2
Nghĩa
bất cứ điều gì
đại từ
Định nghĩa · Anything or any situation, often used informally.
“You can choose whatever you like.”Bạn có thể chọn bất cứ điều gì bạn thích.
“Whatever happens, stay calm.”Dù có chuyện gì xảy ra, hãy bình tĩnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'whatever' để thể hiện sự linh hoạt trong bài nói.
Ghi chú · Có thể dùng để nhấn mạnh sự không quan tâm.