train
/treɪn/ A2 phổ biến #310
Nghĩa
Tàu
n.
Định nghĩa · A long vehicle that carries people or goods on tracks.
“Train station.”Ga tàu.
“The train arrived late.”Chuyến tàu đến muộn.
Cụm hay dùng
catch a traintrain stationtrain ticket
Mẹo IELTS · Nói về phương tiện giao thông có thể làm bài viết phong phú.
Ghi chú · Tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm.