bike
/baɪk/ A2 phổ biến #420
Nghĩa
Xe đạp
n.
Định nghĩa · A two-wheeled vehicle powered by pedaling.
“Ride a bike.”Đạp xe.
“He rides his bike to school every day.”Anh ấy đi xe đạp đến trường mỗi ngày.
Mẹo IELTS · Nói về phương tiện giao thông trong bài thi.
Ghi chú · Là phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.