Kho từ › travel › bike

bike ID 574948 /baɪk/

A2 n. 📁 travel
Xe đạp
Ride a bike.
→ Đạp xe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...