Kho từ › Phrasal verbs · together › grow together as a team

grow together as a team

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
phát triển và cải thiện tập thể như một đội
UK /ɡroʊ təˈɡɛðər æz ə tiːm/ · US /ɡroʊ təˈɡɛðər æz ə tiːm/
to develop and improve collectively as a team
We grow together as a team through challenges.
→ Chúng ta phát triển cùng nhau như một đội qua những thử thách.
Teams grow together as they work on projects.→ Các đội phát triển cùng nhau khi họ làm việc trên các dự án.
Đồng nghĩa
develop togetheradvance as a team
Collocations
grow together as a unitgrow together through teamwork
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng trong môi trường làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...