Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combine together efforts

/kəmˈbaɪn təˈɡɛðər ˈɛfərts/ B1 IELTS

Nghĩa

kết hợp những nỗ lực khác nhau cho một mục tiêu chung v.

Định nghĩa · to unite different efforts for a common goal

“We can achieve more if we combine together efforts.”Chúng ta có thể đạt được nhiều hơn nếu kết hợp nỗ lực.

“Let’s combine together efforts to make this work.”Hãy kết hợp nỗ lực để làm cho việc này thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng làm việc nhóm trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sự hợp tác để đạt được mục tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...