Kho từ › Phrasal verbs · together › organize together

organize together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
lên kế hoạch và sắp xếp cái gì đó như một nhóm.
UK /ˈɔrɡəˌnaɪz təˈɡɛðər/ · US /ˈɔrɡəˌnaɪz təˈɡɛðər/
to plan and arrange something as a group.
We should organize together the event.
→ Chúng ta nên cùng nhau tổ chức sự kiện.
They organized together a community clean-up day.→ Họ đã cùng nhau tổ chức một ngày dọn dẹp cộng đồng.
Đồng nghĩa
arrangeplan
Collocations
organize together an eventorganize together a meeting
🎯 IELTS: Hữu ích khi nói về việc tổ chức sự kiện.
Thường dùng trong bối cảnh sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...