Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

organize together

/ˈɔrɡəˌnaɪz təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

lên kế hoạch và sắp xếp cái gì đó như một nhóm. v.

Định nghĩa · to plan and arrange something as a group.

“We should organize together the event.”Chúng ta nên cùng nhau tổ chức sự kiện.

“They organized together a community clean-up day.”Họ đã cùng nhau tổ chức một ngày dọn dẹp cộng đồng.

Mẹo IELTS · Hữu ích khi nói về việc tổ chức sự kiện.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...