Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

solve together

/sɑlv təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm giải pháp như một nhóm. v.

Định nghĩa · to find solutions as a group.

“We can solve together the problem.”Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề.

“Teams solve together challenges in creative ways.”Các đội thường cùng nhau giải quyết các thách thức theo cách sáng tạo.

Mẹo IELTS · Hữu ích khi nói về việc hợp tác trong giải quyết vấn đề.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...