solve together
Nghĩa
Định nghĩa · to find solutions as a group.
“We can solve together the problem.”Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề.
“Teams solve together challenges in creative ways.”Các đội thường cùng nhau giải quyết các thách thức theo cách sáng tạo.
Mẹo IELTS · Hữu ích khi nói về việc hợp tác trong giải quyết vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.