Kho từ › Phrasal verbs · together › solve together

solve together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tìm giải pháp như một nhóm.
UK /sɑlv təˈɡɛðər/ · US /sɑlv təˈɡɛðər/
to find solutions as a group.
We can solve together the problem.
→ Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề.
Teams solve together challenges in creative ways.→ Các đội thường cùng nhau giải quyết các thách thức theo cách sáng tạo.
Đồng nghĩa
addressresolve
Collocations
solve together problemssolve together challenges
🎯 IELTS: Hữu ích khi nói về việc hợp tác trong giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...