Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

move together

/muːv təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến triển hoặc hành động đồng bộ. v.

Định nghĩa · to progress or act in unison.

“The team must move together to achieve success.”Đội ngũ phải tiến bước cùng nhau để đạt được thành công.

“They move together to reach their goals.”Họ tiến bước cùng nhau để đạt được mục tiêu.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự tiến bộ.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...