Kho từ › Từ vựng B2 · technology › telecommunication

telecommunication

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · technology IELTS
truyền thông qua khoảng cách bằng cáp, điện báo, điện thoại hoặc phát sóng
UK /ˌtel.ɪ.kəˈmjuː.nɪ.keɪ.ʃən/ · US /ˌtel.ɪ.kəˈmjuː.nɪ.keɪ.ʃən/
communication over a distance by cable, telegraph, telephone, or broadcasting
Telecommunication has connected people globally.
→ Viễn thông đã kết nối mọi người trên toàn cầu.
The telecommunication industry is rapidly growing.→ Ngành viễn thông đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩa
communicationtransmission
Collocations
telecommunication networktelecommunication systemtelecommunication technology
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về kết nối.
Rất quan trọng trong kết nối hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...