telecommunication
Nghĩa
Định nghĩa · communication over a distance by cable, telegraph, telephone, or broadcasting
“Telecommunication has connected people globally.”Viễn thông đã kết nối mọi người trên toàn cầu.
“The telecommunication industry is rapidly growing.”Ngành viễn thông đang phát triển nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về kết nối.
Ghi chú · Rất quan trọng trong kết nối hiện đại.