Kho từ › Từ vựng B2 · technology › robotics

robotics

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · technology IELTS
Ngành công nghệ liên quan đến robot.
UK /roʊˈbɒt.ɪks/ · US /roʊˈbɒt.ɪks/
The branch of technology dealing with robots.
Robotics is changing the way we work and live.
→ Công nghệ robot đang thay đổi cách mà chúng ta làm việc và sống.
She studies robotics at university.→ Cô ấy học ngành robot tại trường đại học.
Đồng nghĩa
automaton technologyrobot technology
Collocations
industrial roboticsrobotics engineering
🎯 IELTS: Nêu rõ ứng dụng của robot trong xã hội.
Công nghệ robot đang ngày càng phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...