Kho từ › Từ vựng B2 · technology › debugging

debugging

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · technology IELTS
Quá trình tìm và sửa lỗi trong phần mềm.
UK /diːˈbʌɡ.ɪŋ/ · US /diːˈbʌɡ.ɪŋ/
The process of finding and fixing errors in software.
Debugging is essential for software development.
→ Gỡ lỗi là điều cần thiết cho phát triển phần mềm.
She spent hours debugging her code.→ Cô ấy đã dành hàng giờ để gỡ lỗi mã của mình.
Đồng nghĩa
error correctiontroubleshooting
Collocations
software debuggingdebugging process
🎯 IELTS: Mô tả quy trình gỡ lỗi trong bài viết của bạn.
Gỡ lỗi là một phần quan trọng trong lập trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...