EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · work & employment › interpersonal
interpersonal
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · work & employment
IELTS
liên quan đến mối quan hệ giữa con người
UK /ˌɪn.təˈpɜːr.sən.əl/
·
US /ˌɪn.təˈpɜːr.sən.əl/
relating to relationships between people
Interpersonal skills are essential for teamwork.
→ Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân rất cần thiết cho làm việc nhóm.
Effective interpersonal communication can resolve conflicts.
→ Giao tiếp giữa các cá nhân hiệu quả có thể giải quyết xung đột.
Đồng nghĩa
social
communicative
relational
Collocations
interpersonal skills
interpersonal relationships
strong interpersonal
🎯
IELTS:
Nên sử dụng từ này để nói về kỹ năng trong phần thi nói.
Thường dùng khi đề cập đến kỹ năng giao tiếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
upskill
/ˈʌp.skɪl/
dạy hoặc học các kỹ năng mới.
dedicate
/ˈdɛdɪkeɪt/
cam kết thời gian và nỗ lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích.
tolerate
/ˈtɒləreɪt/
chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó không dễ chịu.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...