Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dedicate

/ˈdɛdɪkeɪt/ C1 IELTS

Nghĩa

cam kết thời gian và nỗ lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích. v.

Định nghĩa · to commit time and effort to a task or purpose.

“She dedicates her weekends to volunteering.”Cô ấy dành cuối tuần để làm tình nguyện.

“He dedicated himself to improving workplace safety.”Anh ấy đã cống hiến bản thân để cải thiện an toàn nơi làm việc.

Đồng nghĩa commitdevote

Mẹo IELTS · Thể hiện sự cống hiến trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự cống hiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...