dedicate
Nghĩa
Định nghĩa · to commit time and effort to a task or purpose.
“She dedicates her weekends to volunteering.”Cô ấy dành cuối tuần để làm tình nguyện.
“He dedicated himself to improving workplace safety.”Anh ấy đã cống hiến bản thân để cải thiện an toàn nơi làm việc.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự cống hiến trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự cống hiến.