Kho từ › Từ vựng C1 · work & employment › dedicate

dedicate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · work & employment IELTS
cam kết thời gian và nỗ lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích.
UK /ˈdɛdɪkeɪt/ · US /ˈdɛdɪkeɪt/
to commit time and effort to a task or purpose.
She dedicates her weekends to volunteering.
→ Cô ấy dành cuối tuần để làm tình nguyện.
He dedicated himself to improving workplace safety.→ Anh ấy đã cống hiến bản thân để cải thiện an toàn nơi làm việc.
Đồng nghĩa
commitdevote
Collocations
dedicate timededicate resources
Họ từ
dedicationdedicated
🎯 IELTS: Thể hiện sự cống hiến trong phần viết.
Thường dùng khi nói về sự cống hiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...