upskill
Nghĩa
Định nghĩa · to teach or learn new skills.
“Employees are encouraged to upskill for career advancement.”Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng để thăng tiến trong sự nghiệp.
“The training program aims to upskill the workforce.”Chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh việc nâng cao kỹ năng trong bài thi.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về việc cải thiện kỹ năng trong công việc.