Kho từ › Từ vựng C1 · work & employment › upskill

upskill

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · work & employment IELTS
dạy hoặc học các kỹ năng mới.
UK /ˈʌp.skɪl/ · US /ˈʌp.skɪl/
to teach or learn new skills.
Employees are encouraged to upskill for career advancement.
→ Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng để thăng tiến trong sự nghiệp.
The training program aims to upskill the workforce.→ Chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động.
Đồng nghĩa
reskilltrain
Collocations
upskill the teamupskill employees
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh việc nâng cao kỹ năng trong bài thi.
Sử dụng khi nói về việc cải thiện kỹ năng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...