EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · work & employment › upskill
upskill
C1
v.
📁 Từ vựng C1 · work & employment
IELTS
dạy hoặc học các kỹ năng mới.
UK /ˈʌp.skɪl/
·
US /ˈʌp.skɪl/
to teach or learn new skills.
Employees are encouraged to upskill for career advancement.
→ Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng để thăng tiến trong sự nghiệp.
The training program aims to upskill the workforce.
→ Chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động.
Đồng nghĩa
reskill
train
Collocations
upskill the team
upskill employees
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh việc nâng cao kỹ năng trong bài thi.
Sử dụng khi nói về việc cải thiện kỹ năng trong công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
interpersonal
/ˌɪn.təˈpɜːr.sən.əl/
liên quan đến mối quan hệ giữa con người
dedicate
/ˈdɛdɪkeɪt/
cam kết thời gian và nỗ lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích.
tolerate
/ˈtɒləreɪt/
chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó không dễ chịu.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...