Kho từ › Từ vựng C1 · work & employment › tolerate

tolerate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · work & employment IELTS
chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó không dễ chịu.
UK /ˈtɒləreɪt/ · US /ˈtɒləreɪt/
to accept or endure something unpleasant.
She cannot tolerate any form of discrimination.
→ Cô ấy không thể chịu đựng bất kỳ hình thức phân biệt nào.
He tolerates a lot of stress in his job.→ Anh ấy chịu đựng rất nhiều căng thẳng trong công việc.
Đồng nghĩa
endureaccept
Collocations
tolerate differencestolerate stress
Họ từ
tolerance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về sự đa dạng.
Dùng để chỉ khả năng chịu đựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...