tolerate
Nghĩa
Định nghĩa · to accept or endure something unpleasant.
“She cannot tolerate any form of discrimination.”Cô ấy không thể chịu đựng bất kỳ hình thức phân biệt nào.
“He tolerates a lot of stress in his job.”Anh ấy chịu đựng rất nhiều căng thẳng trong công việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về sự đa dạng.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng chịu đựng.