Kho từ › Collocations · economy › economic partnership

economic partnership

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Một thỏa thuận hợp tác giữa các quốc gia để mang lại lợi ích kinh tế.
UK /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/ · US /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/
A cooperative agreement between countries for economic benefit.
Economic partnerships can enhance trade relations.
→ Các quan hệ đối tác kinh tế có thể nâng cao quan hệ thương mại.
Countries seek economic partnerships to boost growth.→ Các quốc gia tìm kiếm các đối tác kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.
Đồng nghĩa
economic alliancetrade partnership
Collocations
form economic partnershipstrengthen economic partnership
🎯 IELTS: Trình bày về các đối tác kinh tế trong bài viết để làm rõ luận điểm.
Các đối tác kinh tế có thể giúp tăng cường hợp tác quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...