EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic partnership
economic partnership
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Một thỏa thuận hợp tác giữa các quốc gia để mang lại lợi ích kinh tế.
UK /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/
·
US /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/
A cooperative agreement between countries for economic benefit.
Economic partnerships can enhance trade relations.
→ Các quan hệ đối tác kinh tế có thể nâng cao quan hệ thương mại.
Countries seek economic partnerships to boost growth.
→ Các quốc gia tìm kiếm các đối tác kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.
Đồng nghĩa
economic alliance
trade partnership
Collocations
form economic partnership
strengthen economic partnership
🎯
IELTS:
Trình bày về các đối tác kinh tế trong bài viết để làm rõ luận điểm.
Các đối tác kinh tế có thể giúp tăng cường hợp tác quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...