EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › market entry
market entry
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Chiến lược được sử dụng để bắt đầu bán hàng hóa ở một thị trường mới.
UK /ˈmɑːrkɪt ˈɛntri/
·
US /ˈmɑːrkɪt ˈɛntri/
The strategy used to begin selling products in a new market.
A strong market entry strategy is essential for success.
→ Một chiến lược gia nhập thị trường mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công.
Companies often face challenges in market entry.
→ Các công ty thường gặp khó khăn trong việc gia nhập thị trường.
Đồng nghĩa
market penetration
market access
Collocations
develop market entry
plan market entry
🎯
IELTS:
Cung cấp thông tin về chiến lược gia nhập thị trường trong bài viết của bạn.
Gia nhập thị trường là bước quan trọng trong kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...