Kho từ › Collocations · economy › market entry

market entry

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Chiến lược được sử dụng để bắt đầu bán hàng hóa ở một thị trường mới.
UK /ˈmɑːrkɪt ˈɛntri/ · US /ˈmɑːrkɪt ˈɛntri/
The strategy used to begin selling products in a new market.
A strong market entry strategy is essential for success.
→ Một chiến lược gia nhập thị trường mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công.
Companies often face challenges in market entry.→ Các công ty thường gặp khó khăn trong việc gia nhập thị trường.
Đồng nghĩa
market penetrationmarket access
Collocations
develop market entryplan market entry
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin về chiến lược gia nhập thị trường trong bài viết của bạn.
Gia nhập thị trường là bước quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...