Kho từ › Collocations · economy › financial analysis

financial analysis

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Sự đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu suất của một công ty.
UK /faɪˈnæn.ʃəl əˈnæl.ɪ.sɪs/ · US /faɪˈnæn.ʃəl əˈnæl.ɪ.sɪs/
The assessment of a company's financial health and performance.
Financial analysis helps investors make informed decisions.
→ Phân tích tài chính giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh.
Companies conduct financial analysis to assess profitability.→ Các công ty thực hiện phân tích tài chính để đánh giá khả năng sinh lời.
Đồng nghĩa
financial evaluationfinancial assessment
Collocations
perform financial analysisconduct financial analysis
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về phân tích tài chính trong bài viết để làm rõ luận điểm.
Phân tích tài chính là bước quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...