EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › financial analysis
financial analysis
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Sự đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu suất của một công ty.
UK /faɪˈnæn.ʃəl əˈnæl.ɪ.sɪs/
·
US /faɪˈnæn.ʃəl əˈnæl.ɪ.sɪs/
The assessment of a company's financial health and performance.
Financial analysis helps investors make informed decisions.
→ Phân tích tài chính giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh.
Companies conduct financial analysis to assess profitability.
→ Các công ty thực hiện phân tích tài chính để đánh giá khả năng sinh lời.
Đồng nghĩa
financial evaluation
financial assessment
Collocations
perform financial analysis
conduct financial analysis
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về phân tích tài chính trong bài viết để làm rõ luận điểm.
Phân tích tài chính là bước quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...