Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economic diversification

/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk daɪˌvɜː.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Quá trình nền kinh tế của một quốc gia trở nên đa dạng hơn. phr.

Định nghĩa · The process of a country's economy becoming more varied.

“Economic diversification can reduce dependence on a single sector.”Đa dạng hóa kinh tế có thể giảm sự phụ thuộc vào một lĩnh vực duy nhất.

“Countries pursue economic diversification to enhance resilience.”Các quốc gia theo đuổi đa dạng hóa kinh tế để tăng cường khả năng phục hồi.

Mẹo IELTS · Đưa ra thông tin về đa dạng hóa kinh tế trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Đa dạng hóa kinh tế là yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...