EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › financial accountability
financial accountability
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Trách nhiệm của các tổ chức trong việc báo cáo tình trạng tài chính của họ.
UK /faɪˈnæn.ʃəl əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
·
US /faɪˈnæn.ʃəl əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
The responsibility of organizations to report their financial status.
Financial accountability is essential for public trust.
→ Trách nhiệm tài chính là điều cần thiết cho lòng tin của công chúng.
Companies ensure financial accountability through audits.
→ Các công ty đảm bảo trách nhiệm tài chính thông qua kiểm toán.
Đồng nghĩa
financial transparency
financial responsibility
Collocations
promote financial accountability
ensure financial accountability
🎯
IELTS:
Cung cấp ví dụ về trách nhiệm tài chính trong bài viết của bạn.
Trách nhiệm tài chính là yếu tố quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...