EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › business strategy
business strategy
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Chiến lược kinh doanh là kế hoạch đạt được mục tiêu kinh doanh.
UK /ˈbɪz.nɪs ˈstræt.ə.dʒi/
·
US /ˈbɪz.nɪs ˈstræt.ə.dʒi/
A plan for achieving business goals.
A solid business strategy is essential for success.
→ Một chiến lược kinh doanh vững chắc là cần thiết cho thành công.
Companies often revise their business strategy annually.
→ Các công ty thường sửa đổi chiến lược kinh doanh hàng năm.
Đồng nghĩa
business plan
corporate strategy
Collocations
develop business strategy
implement business strategy
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ cụ thể về chiến lược kinh doanh trong bài viết sẽ làm tăng tính thuyết phục.
Chiến lược kinh doanh cần linh hoạt để thích ứng với thay đổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...