Kho từ › Collocations · economy › business strategy

business strategy

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Chiến lược kinh doanh là kế hoạch đạt được mục tiêu kinh doanh.
UK /ˈbɪz.nɪs ˈstræt.ə.dʒi/ · US /ˈbɪz.nɪs ˈstræt.ə.dʒi/
A plan for achieving business goals.
A solid business strategy is essential for success.
→ Một chiến lược kinh doanh vững chắc là cần thiết cho thành công.
Companies often revise their business strategy annually.→ Các công ty thường sửa đổi chiến lược kinh doanh hàng năm.
Đồng nghĩa
business plancorporate strategy
Collocations
develop business strategyimplement business strategy
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về chiến lược kinh doanh trong bài viết sẽ làm tăng tính thuyết phục.
Chiến lược kinh doanh cần linh hoạt để thích ứng với thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...