Kho từ › Collocations · economy › foreign exchange

foreign exchange

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Ngoại hối là quá trình chuyển đổi một loại tiền tệ sang loại khác.
UK /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ/ · US /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ/
The process of converting one currency into another.
Foreign exchange markets can be volatile.
→ Thị trường ngoại hối có thể biến động mạnh.
Traders monitor foreign exchange rates closely.→ Các nhà giao dịch theo dõi tỷ giá ngoại hối chặt chẽ.
Đồng nghĩa
currency exchange
Collocations
trade foreign exchangeinvest in foreign exchange
🎯 IELTS: Sử dụng 'foreign exchange' để thể hiện sự hiểu biết về tài chính.
Ngoại hối là một phần quan trọng của kinh tế toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...