EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › foreign exchange
foreign exchange
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Ngoại hối là quá trình chuyển đổi một loại tiền tệ sang loại khác.
UK /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ/
·
US /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ/
The process of converting one currency into another.
Foreign exchange markets can be volatile.
→ Thị trường ngoại hối có thể biến động mạnh.
Traders monitor foreign exchange rates closely.
→ Các nhà giao dịch theo dõi tỷ giá ngoại hối chặt chẽ.
Đồng nghĩa
currency exchange
Collocations
trade foreign exchange
invest in foreign exchange
🎯
IELTS:
Sử dụng 'foreign exchange' để thể hiện sự hiểu biết về tài chính.
Ngoại hối là một phần quan trọng của kinh tế toàn cầu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...