EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › explore history
explore history
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
khám phá lịch sử
UK /ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
·
US /ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
To investigate or learn about history.
We can explore history through museums and archives.
→ Chúng ta có thể khám phá lịch sử qua các bảo tàng và lưu trữ.
Students love to explore history during field trips.
→ Học sinh thích khám phá lịch sử trong các chuyến đi thực tế.
Đồng nghĩa
study history
investigate history
Collocations
actively explore history
explore history through artifacts
🎯
IELTS:
Nên sử dụng cụm từ này để nói về việc học lịch sử.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
change history
thay đổi lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...