Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

change history

B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi lịch sử phr.

Định nghĩa · To alter significant historical events.

“Some inventions can change history dramatically.”Một số phát minh có thể thay đổi lịch sử một cách mạnh mẽ.

“Wars often change history in unpredictable ways.”Chiến tranh thường thay đổi lịch sử theo những cách không thể đoán trước.

Mẹo IELTS · Phân tích tác động của các sự kiện lớn trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến các sự kiện quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...