Kho từ › Collocations · history › repeat history

repeat history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
lặp lại lịch sử
UK · US
When similar events happen again in time.
Some believe that we are doomed to repeat history.
→ Nhiều người tin rằng chúng ta bị định mệnh lặp lại lịch sử.
If we ignore the lessons of the past, we might repeat history.→ Nếu chúng ta phớt lờ bài học từ quá khứ, chúng ta có thể lặp lại lịch sử.
Đồng nghĩa
recur in history
Collocations
repeat history oftenrepeat history multiple times
🎯 IELTS: Có thể dùng khi phân tích các sự kiện trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong các cuộc thảo luận về bài học lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...