Kho từ › Collocations · history › create history

create history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
tạo ra lịch sử
UK · US
To make significant historical events.
They aim to create history with their achievements.
→ Họ muốn tạo ra lịch sử với những thành tựu của mình.
This event will create history.→ Sự kiện này sẽ tạo ra lịch sử.
Đồng nghĩa
make historyforge history
Collocations
create history togethercreate history through innovation
🎯 IELTS: Nên liên kết với các sự kiện nổi bật trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thành tựu lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...