EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › historical figure
historical figure
B2
n.
📁 Collocations · history
IELTS
nhân vật lịch sử
UK /hɪˈstɔrɪkəl ˈfɪɡjər/
·
US /hɪˈstɔrɪkəl ˈfɪɡjər/
A person who had a significant impact on history.
Abraham Lincoln is a famous historical figure.
→ Abraham Lincoln là một nhân vật lịch sử nổi tiếng.
Many historical figures shaped the world we live in today.
→ Nhiều nhân vật lịch sử đã hình thành thế giới mà chúng ta sống hôm nay.
Đồng nghĩa
historical personality
Collocations
famous historical figure
notable historical figure
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong bài viết về lịch sử.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...