oral history
Nghĩa
Định nghĩa · Stories passed down orally through generations.
“Oral history preserves the voices of the past.”Lịch sử truyền miệng bảo tồn tiếng nói của quá khứ.
“Many cultures rely on oral history.”Nhiều nền văn hóa phụ thuộc vào lịch sử truyền miệng.
Mẹo IELTS · Có thể thảo luận về giá trị của lịch sử truyền miệng.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu văn hóa.