Kho từ › Collocations · history › recent history

recent history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
lịch sử gần đây
UK · US
Events that have happened in the recent past.
Recent history has shown significant changes in technology.
→ Lịch sử gần đây đã cho thấy những thay đổi đáng kể trong công nghệ.
Understanding recent history helps us navigate current issues.→ Hiểu lịch sử gần đây giúp chúng ta điều hướng các vấn đề hiện tại.
Đồng nghĩa
modern history
Collocations
study recent historyanalyze recent history
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề liên quan đến thời đại hiện đại.
Dùng để chỉ các sự kiện trong thế kỷ 20 và 21.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...