Kho từ › Collocations · history › historical timeline

historical timeline

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
dòng thời gian lịch sử
UK · US
A visual representation of historical events in chronological order.
A historical timeline helps visualize key events.
→ Một dòng thời gian lịch sử giúp hình dung các sự kiện chính.
Teachers often use historical timelines in their lessons.→ Giáo viên thường sử dụng dòng thời gian lịch sử trong bài học của họ.
Đồng nghĩa
chronological timeline
Collocations
create historical timelineanalyze historical timeline
🎯 IELTS: Sử dụng dòng thời gian để tổ chức ý tưởng trong bài viết.
Giúp ghi nhớ các sự kiện lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...