Kho từ › Collocations · history › global history

global history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
lịch sử toàn cầu
UK /ˈɡloʊbəl ˈhɪstəri/ · US /ˈɡloʊbəl ˈhɪstəri/
The study of history from a global perspective.
Global history connects events across different cultures.
→ Lịch sử toàn cầu kết nối các sự kiện giữa các nền văn hóa khác nhau.
Understanding global history is essential for modern studies.→ Hiểu lịch sử toàn cầu là cần thiết cho các nghiên cứu hiện đại.
Đồng nghĩa
world historyinternational history
Collocations
comprehensive global historyglobal history research
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm từ này để làm phong phú thêm bài viết về lịch sử.
Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...