EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › global history
global history
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
lịch sử toàn cầu
UK /ˈɡloʊbəl ˈhɪstəri/
·
US /ˈɡloʊbəl ˈhɪstəri/
The study of history from a global perspective.
Global history connects events across different cultures.
→ Lịch sử toàn cầu kết nối các sự kiện giữa các nền văn hóa khác nhau.
Understanding global history is essential for modern studies.
→ Hiểu lịch sử toàn cầu là cần thiết cho các nghiên cứu hiện đại.
Đồng nghĩa
world history
international history
Collocations
comprehensive global history
global history research
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng cụm từ này để làm phong phú thêm bài viết về lịch sử.
Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...