Kho từ › Collocations · science › evaluate methods

evaluate methods

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đánh giá phương pháp.
UK /ɪˈvæljueɪt ˈmɛθədz/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈmɛθədz/
to assess the effectiveness of techniques used.
It's important to evaluate methods to ensure accuracy.
→ Việc đánh giá phương pháp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.
They will evaluate methods of teaching science.→ Họ sẽ đánh giá các phương pháp giảng dạy khoa học.
Đồng nghĩa
assess methodsreview methods
Collocations
evaluate techniquesevaluate processes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và giảng dạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...