reveal history
Nghĩa
Định nghĩa · to show or make known past events
“Archaeological finds can reveal history that was previously unknown.”Những phát hiện khảo cổ có thể tiết lộ lịch sử chưa từng được biết đến.
“Documents can reveal history about ancient civilizations.”Các tài liệu có thể tiết lộ lịch sử về các nền văn minh cổ đại.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự phát hiện trong lịch sử.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo và bài viết.